Bộ phận TN và TKQ Sở TTTT
Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Ban Quản lý các khu công nghiệp tỉnh
Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Ban quản lý KKT
Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Dân tộc và Tôn giáo
Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Ngoại Vụ
Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
Số hồ sơ xử lý:
7171
Đúng & trước hạn:
6223
Trễ hạn
948
Trước hạn:
53.45%
Đúng hạn:
33.33%
Trễ hạn:
13.22%
Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả
Chi cục thuế khu vực Yên Bái
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bát Xát
Số hồ sơ xử lý:
517
Đúng & trước hạn:
515
Trễ hạn
2
Trước hạn:
80.85%
Đúng hạn:
18.76%
Trễ hạn:
0.39%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
Số hồ sơ xử lý:
2280
Đúng & trước hạn:
2265
Trễ hạn
15
Trước hạn:
80.61%
Đúng hạn:
18.73%
Trễ hạn:
0.66%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
Số hồ sơ xử lý:
1278
Đúng & trước hạn:
1229
Trễ hạn
49
Trước hạn:
74.02%
Đúng hạn:
22.14%
Trễ hạn:
3.84%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bắc Hà
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Lào Cai - Cam Đường
Số hồ sơ xử lý:
3823
Đúng & trước hạn:
3780
Trễ hạn
43
Trước hạn:
77.37%
Đúng hạn:
21.5%
Trễ hạn:
1.13%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Lục Yên
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Mù Cang Chải
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Mường Khương
Số hồ sơ xử lý:
248
Đúng & trước hạn:
248
Trễ hạn
0
Trước hạn:
51.61%
Đúng hạn:
48.39%
Trễ hạn:
0%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Nghĩa Lộ
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa
Số hồ sơ xử lý:
606
Đúng & trước hạn:
595
Trễ hạn
11
Trước hạn:
53.63%
Đúng hạn:
44.55%
Trễ hạn:
1.82%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Si Ma Cai
Số hồ sơ xử lý:
121
Đúng & trước hạn:
121
Trễ hạn
0
Trước hạn:
47.93%
Đúng hạn:
52.07%
Trễ hạn:
0%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Trạm Tấu
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Trấn Yên
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Bàn
Số hồ sơ xử lý:
734
Đúng & trước hạn:
721
Trễ hạn
13
Trước hạn:
74.25%
Đúng hạn:
23.98%
Trễ hạn:
1.77%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Chấn
Số hồ sơ xử lý:
662
Đúng & trước hạn:
662
Trễ hạn
0
Trước hạn:
87.16%
Đúng hạn:
12.84%
Trễ hạn:
0%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Yên
Số hồ sơ xử lý:
1535
Đúng & trước hạn:
1532
Trễ hạn
3
Trước hạn:
90.42%
Đúng hạn:
9.38%
Trễ hạn:
0.2%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Yên Bái
Số hồ sơ xử lý:
2618
Đúng & trước hạn:
2618
Trễ hạn
0
Trước hạn:
56.99%
Đúng hạn:
43.01%
Trễ hạn:
0%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Yên Bình
Số hồ sơ xử lý:
1107
Đúng & trước hạn:
1100
Trễ hạn
7
Trước hạn:
92.95%
Đúng hạn:
6.41%
Trễ hạn:
0.64%
Lãnh đạo UBND xã A Mú Sung
Số hồ sơ xử lý:
319
Đúng & trước hạn:
318
Trễ hạn
1
Trước hạn:
68.65%
Đúng hạn:
31.03%
Trễ hạn:
0.32%
Lãnh đạo UBND xã Bát Xát
Số hồ sơ xử lý:
773
Đúng & trước hạn:
770
Trễ hạn
3
Trước hạn:
85.64%
Đúng hạn:
13.97%
Trễ hạn:
0.39%
Lãnh đạo UBND xã Bản Hồ
Số hồ sơ xử lý:
254
Đúng & trước hạn:
254
Trễ hạn
0
Trước hạn:
80.71%
Đúng hạn:
19.29%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo UBND xã Bản Liền
Lãnh đạo UBND xã Bản Lầu
Số hồ sơ xử lý:
370
Đúng & trước hạn:
370
Trễ hạn
0
Trước hạn:
85.95%
Đúng hạn:
14.05%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo UBND xã Bản Xèo
Lãnh đạo UBND xã Bảo Hà
Số hồ sơ xử lý:
807
Đúng & trước hạn:
798
Trễ hạn
9
Trước hạn:
74.97%
Đúng hạn:
23.92%
Trễ hạn:
1.11%
Lãnh đạo UBND xã Bảo Nhai
Số hồ sơ xử lý:
228
Đúng & trước hạn:
223
Trễ hạn
5
Trước hạn:
61.84%
Đúng hạn:
35.96%
Trễ hạn:
2.2%
Lãnh đạo UBND xã Bảo Thắng
Lãnh đạo UBND xã Bảo Yên
Số hồ sơ xử lý:
640
Đúng & trước hạn:
639
Trễ hạn
1
Trước hạn:
87.97%
Đúng hạn:
11.88%
Trễ hạn:
0.15%
Lãnh đạo UBND xã Bắc Hà
Số hồ sơ xử lý:
744
Đúng & trước hạn:
743
Trễ hạn
1
Trước hạn:
99.06%
Đúng hạn:
0.81%
Trễ hạn:
0.13%
Lãnh đạo UBND xã Cao Sơn
Số hồ sơ xử lý:
214
Đúng & trước hạn:
214
Trễ hạn
0
Trước hạn:
88.79%
Đúng hạn:
11.21%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo UBND xã Chiềng Ken
Lãnh đạo UBND xã Cốc Lầu
Số hồ sơ xử lý:
70
Đúng & trước hạn:
66
Trễ hạn
4
Trước hạn:
81.43%
Đúng hạn:
12.86%
Trễ hạn:
5.71%
Lãnh đạo UBND xã Cốc San
Số hồ sơ xử lý:
305
Đúng & trước hạn:
304
Trễ hạn
1
Trước hạn:
85.25%
Đúng hạn:
14.43%
Trễ hạn:
0.32%
Lãnh đạo UBND xã Dương Quỳ
Số hồ sơ xử lý:
287
Đúng & trước hạn:
287
Trễ hạn
0
Trước hạn:
75.26%
Đúng hạn:
24.74%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo UBND xã Dền Sáng
Số hồ sơ xử lý:
161
Đúng & trước hạn:
161
Trễ hạn
0
Trước hạn:
80.75%
Đúng hạn:
19.25%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo UBND xã Gia Phú
Số hồ sơ xử lý:
740
Đúng & trước hạn:
738
Trễ hạn
2
Trước hạn:
86.22%
Đúng hạn:
13.51%
Trễ hạn:
0.27%
Lãnh đạo UBND xã Hợp Thành
Số hồ sơ xử lý:
293
Đúng & trước hạn:
293
Trễ hạn
0
Trước hạn:
83.28%
Đúng hạn:
16.72%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo UBND xã Khánh Yên
Số hồ sơ xử lý:
220
Đúng & trước hạn:
208
Trễ hạn
12
Trước hạn:
52.73%
Đúng hạn:
41.82%
Trễ hạn:
5.45%
Lãnh đạo UBND xã Lùng Phình
Số hồ sơ xử lý:
228
Đúng & trước hạn:
228
Trễ hạn
0
Trước hạn:
74.12%
Đúng hạn:
25.88%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo UBND xã Minh Lương
Lãnh đạo UBND xã Mường Bo
Số hồ sơ xử lý:
246
Đúng & trước hạn:
245
Trễ hạn
1
Trước hạn:
92.68%
Đúng hạn:
6.91%
Trễ hạn:
0.41%
Lãnh đạo UBND xã Mường Hum
Lãnh đạo UBND xã Mường Khương
Lãnh đạo UBND xã Nghĩa Đô
Số hồ sơ xử lý:
166
Đúng & trước hạn:
163
Trễ hạn
3
Trước hạn:
92.77%
Đúng hạn:
5.42%
Trễ hạn:
1.81%
Lãnh đạo UBND xã Ngũ Chỉ Sơn
Số hồ sơ xử lý:
192
Đúng & trước hạn:
182
Trễ hạn
10
Trước hạn:
84.9%
Đúng hạn:
9.9%
Trễ hạn:
5.2%
Lãnh đạo UBND xã Nậm Chày
Số hồ sơ xử lý:
32
Đúng & trước hạn:
32
Trễ hạn
0
Trước hạn:
78.13%
Đúng hạn:
21.88%
Trễ hạn:
-0.01%
Lãnh đạo UBND xã Nậm Xé
Lãnh đạo UBND xã Pha Long
Số hồ sơ xử lý:
183
Đúng & trước hạn:
182
Trễ hạn
1
Trước hạn:
86.34%
Đúng hạn:
13.11%
Trễ hạn:
0.55%
Lãnh đạo UBND xã Phong Hải
Lãnh đạo UBND xã Phúc Khánh
Số hồ sơ xử lý:
302
Đúng & trước hạn:
297
Trễ hạn
5
Trước hạn:
72.52%
Đúng hạn:
25.83%
Trễ hạn:
1.65%
Lãnh đạo UBND xã Si Ma Cai
Số hồ sơ xử lý:
535
Đúng & trước hạn:
535
Trễ hạn
0
Trước hạn:
86.17%
Đúng hạn:
13.83%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo UBND xã Sín Chéng
Số hồ sơ xử lý:
549
Đúng & trước hạn:
549
Trễ hạn
0
Trước hạn:
73.04%
Đúng hạn:
26.96%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo UBND xã Thượng Hà
Số hồ sơ xử lý:
276
Đúng & trước hạn:
259
Trễ hạn
17
Trước hạn:
86.23%
Đúng hạn:
7.61%
Trễ hạn:
6.16%
Lãnh đạo UBND xã Trịnh Tường
Số hồ sơ xử lý:
135
Đúng & trước hạn:
134
Trễ hạn
1
Trước hạn:
91.11%
Đúng hạn:
8.15%
Trễ hạn:
0.74%
Lãnh đạo UBND xã Tả Củ Tỷ
Lãnh đạo UBND xã Tả Phìn
Số hồ sơ xử lý:
170
Đúng & trước hạn:
169
Trễ hạn
1
Trước hạn:
83.53%
Đúng hạn:
15.88%
Trễ hạn:
0.59%
Lãnh đạo UBND xã Tả Van
Số hồ sơ xử lý:
595
Đúng & trước hạn:
594
Trễ hạn
1
Trước hạn:
28.24%
Đúng hạn:
71.6%
Trễ hạn:
0.16%
Lãnh đạo UBND xã Tằng Loỏng
Số hồ sơ xử lý:
167
Đúng & trước hạn:
166
Trễ hạn
1
Trước hạn:
91.62%
Đúng hạn:
7.78%
Trễ hạn:
0.6%
Lãnh đạo UBND xã Võ Lao
Số hồ sơ xử lý:
408
Đúng & trước hạn:
407
Trễ hạn
1
Trước hạn:
91.91%
Đúng hạn:
7.84%
Trễ hạn:
0.25%
Lãnh đạo UBND xã Văn Bàn
Số hồ sơ xử lý:
561
Đúng & trước hạn:
559
Trễ hạn
2
Trước hạn:
73.98%
Đúng hạn:
25.67%
Trễ hạn:
0.35%
Lãnh đạo UBND xã Xuân Hòa
Số hồ sơ xử lý:
135
Đúng & trước hạn:
130
Trễ hạn
5
Trước hạn:
81.48%
Đúng hạn:
14.81%
Trễ hạn:
3.71%
Lãnh đạo UBND xã Xuân Quang
Lãnh đạo UBND xã Y Tý
Số hồ sơ xử lý:
152
Đúng & trước hạn:
150
Trễ hạn
2
Trước hạn:
96.05%
Đúng hạn:
2.63%
Trễ hạn:
1.32%
Một cửa huyện Bảo Thắng
Phòng Giáo dục và đào tạo thị xã Sa Pa
Phòng Kinh tế xã A Mú Sung
Phòng Kinh tế xã Bát Xát
Số hồ sơ xử lý:
115
Đúng & trước hạn:
111
Trễ hạn
4
Trước hạn:
60.87%
Đúng hạn:
35.65%
Trễ hạn:
3.48%
Phòng Kinh tế xã Bản Hồ
Phòng Kinh tế xã Bản Liền
Phòng Kinh tế xã Bản Lầu
Phòng Kinh tế xã Bản Xèo
Phòng Kinh tế xã Bảo Hà
Số hồ sơ xử lý:
181
Đúng & trước hạn:
151
Trễ hạn
30
Trước hạn:
71.27%
Đúng hạn:
12.15%
Trễ hạn:
16.58%
Phòng Kinh tế xã Bảo Nhai
Phòng Kinh tế xã Xuân Quang
Số hồ sơ xử lý:
54
Đúng & trước hạn:
53
Trễ hạn
1
Trước hạn:
92.59%
Đúng hạn:
5.56%
Trễ hạn:
1.85%
Phòng Kinh tế xã Y Tý
Phòng Kinh tế xã Bảo Thắng
Số hồ sơ xử lý:
104
Đúng & trước hạn:
104
Trễ hạn
0
Trước hạn:
69.23%
Đúng hạn:
30.77%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế xã Bảo Yên
Phòng Kinh tế xã Bắc Hà
Số hồ sơ xử lý:
117
Đúng & trước hạn:
108
Trễ hạn
9
Trước hạn:
87.18%
Đúng hạn:
5.13%
Trễ hạn:
7.69%
Phòng Kinh tế xã Cao Sơn
Phòng Kinh tế xã Chiềng Ken
Phòng Kinh tế xã Cốc Lầu
Phòng Kinh tế xã Cốc San
Số hồ sơ xử lý:
67
Đúng & trước hạn:
66
Trễ hạn
1
Trước hạn:
94.03%
Đúng hạn:
4.48%
Trễ hạn:
1.49%
Phòng Kinh tế xã Dương Quỳ
Phòng Kinh tế xã Dền Sáng
Phòng Kinh tế xã Gia Phú
Số hồ sơ xử lý:
179
Đúng & trước hạn:
177
Trễ hạn
2
Trước hạn:
96.65%
Đúng hạn:
2.23%
Trễ hạn:
1.12%
Phòng Kinh tế xã Hợp Thành
Phòng Kinh tế xã Khánh Yên
Phòng Kinh tế xã Lùng Phình
Phòng Kinh tế xã Minh Lương
Phòng Kinh tế xã Mường Bo
Phòng Kinh tế xã Mường Hum
Phòng Kinh tế xã Mường Khương
Phòng Kinh tế xã Nghĩa Đô
Số hồ sơ xử lý:
29
Đúng & trước hạn:
25
Trễ hạn
4
Trước hạn:
72.41%
Đúng hạn:
13.79%
Trễ hạn:
13.8%
Phòng Kinh tế xã Ngũ Chỉ Sơn
Phòng Kinh tế xã Nậm Chày
Phòng Kinh tế xã Nậm Xé
Phòng Kinh tế xã Pha Long
Phòng Kinh tế xã Phong Hải
Phòng Kinh tế xã Phúc Khánh
Số hồ sơ xử lý:
12
Đúng & trước hạn:
10
Trễ hạn
2
Trước hạn:
41.67%
Đúng hạn:
41.67%
Trễ hạn:
16.66%
Phòng Kinh tế xã Si Ma Cai
Phòng Kinh tế xã Sín Chéng
Phòng Kinh tế xã Thượng Hà
Phòng Kinh tế xã Trịnh Tường
Số hồ sơ xử lý:
31
Đúng & trước hạn:
30
Trễ hạn
1
Trước hạn:
77.42%
Đúng hạn:
19.35%
Trễ hạn:
3.23%
Phòng Kinh tế xã Tả Củ Tỷ
Phòng Kinh tế xã Tả Phìn
Số hồ sơ xử lý:
38
Đúng & trước hạn:
33
Trễ hạn
5
Trước hạn:
84.21%
Đúng hạn:
2.63%
Trễ hạn:
13.16%
Phòng Kinh tế xã Tả Van
Số hồ sơ xử lý:
62
Đúng & trước hạn:
61
Trễ hạn
1
Trước hạn:
87.1%
Đúng hạn:
11.29%
Trễ hạn:
1.61%
Phòng Kinh tế xã Tằng Loỏng
Phòng Kinh tế xã Võ Lao
Phòng Kinh tế xã Văn Bàn
Số hồ sơ xử lý:
62
Đúng & trước hạn:
59
Trễ hạn
3
Trước hạn:
91.94%
Đúng hạn:
3.23%
Trễ hạn:
4.83%
Phòng Kinh tế xã Xuân Hòa
Phòng Nông nghiệp và PTNT huyện Bảo Thắng
Phòng Nông nghiệp và PTNT huyện Si Ma cai
Phòng Quản lý đô thị thành phố Lào Cai
Phòng Văn hóa Xã hội xã Bát Xát
Phòng Văn hóa Xã hội xã Bản Liền
Phòng Văn hóa Xã hội xã Bản Lầu
Phòng Văn hóa Xã hội xã Bản Xèo
Phòng Văn hóa Xã hội xã Bảo Hà
Phòng Văn hóa xã hội xã A Mú Sung
Phòng Văn hóa xã hội xã Bản Hồ
Phòng Văn hóa xã hội xã Bảo Nhai
Phòng Văn hóa xã hội xã Xuân Quang
Phòng Văn hóa xã hội xã Y Tý
Phòng Văn hóa xã hội xã Bảo Thắng
Phòng Văn hóa xã hội xã Bảo Yên
Phòng Văn hóa xã hội xã Bắc Hà
Phòng Văn hóa xã hội xã Cao Sơn
Phòng Văn hóa xã hội xã Chiềng Ken
Phòng Văn hóa xã hội xã Cốc Lầu
Số hồ sơ xử lý:
34
Đúng & trước hạn:
33
Trễ hạn
1
Trước hạn:
94.12%
Đúng hạn:
2.94%
Trễ hạn:
2.94%
Phòng Văn hóa xã hội xã Cốc San
Phòng Văn hóa xã hội xã Dương Quỳ
Phòng Văn hóa xã hội xã Dền Sáng
Phòng Văn hóa xã hội xã Gia Phú
Phòng Văn hóa xã hội xã Hợp Thành
Phòng Văn hóa xã hội xã Khánh Yên
Phòng Văn hóa xã hội xã Lùng Phình
Phòng Văn hóa xã hội xã Minh Lương
Phòng Văn hóa xã hội xã Mường Bo
Phòng Văn hóa xã hội xã Mường Hum
Phòng Văn hóa xã hội xã Mường Khương
Phòng Văn hóa xã hội xã Nghĩa Đô
Số hồ sơ xử lý:
9
Đúng & trước hạn:
8
Trễ hạn
1
Trước hạn:
77.78%
Đúng hạn:
11.11%
Trễ hạn:
11.11%
Phòng Văn hóa xã hội xã Ngũ Chỉ Sơn
Phòng Văn hóa xã hội xã Nậm Chày
Phòng Văn hóa xã hội xã Nậm Xé
Phòng Văn hóa xã hội xã Pha Long
Phòng Văn hóa xã hội xã Phong Hải
Phòng Văn hóa xã hội xã Phúc Khánh
Phòng Văn hóa xã hội xã Si Ma Cai
Phòng Văn hóa xã hội xã Sín Chéng
Phòng Văn hóa xã hội xã Thượng Hà
Phòng Văn hóa xã hội xã Trịnh Tường
Phòng Văn hóa xã hội xã Tả Củ Tỷ
Phòng Văn hóa xã hội xã Tả Phìn
Phòng Văn hóa xã hội xã Tả Van
Phòng Văn hóa xã hội xã Tằng Loỏng
Phòng Văn hóa xã hội xã Võ Lao
Phòng Văn hóa xã hội xã Văn Bàn
Phòng Văn hóa xã hội xã Xuân Hòa
Trung tâm Hành chính công xã Bát Xát
Số hồ sơ xử lý:
2359
Đúng & trước hạn:
2354
Trễ hạn
5
Trước hạn:
92.5%
Đúng hạn:
7.29%
Trễ hạn:
0.21%
Trung tâm Hành chính công xã Bản Liền
Trung tâm Hành chính công xã Bản Lầu
Số hồ sơ xử lý:
1628
Đúng & trước hạn:
1628
Trễ hạn
0
Trước hạn:
89.31%
Đúng hạn:
10.69%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà
Số hồ sơ xử lý:
2389
Đúng & trước hạn:
2261
Trễ hạn
128
Trước hạn:
52.53%
Đúng hạn:
42.11%
Trễ hạn:
5.36%
Trung tâm Hành chính công xã Bảo Nhai
Số hồ sơ xử lý:
876
Đúng & trước hạn:
871
Trễ hạn
5
Trước hạn:
78.65%
Đúng hạn:
20.78%
Trễ hạn:
0.57%
Trung tâm Hành chính công xã Xuân Quang
Số hồ sơ xử lý:
1877
Đúng & trước hạn:
1876
Trễ hạn
1
Trước hạn:
91.05%
Đúng hạn:
8.9%
Trễ hạn:
0.05%
Trung tâm Hành chính công xã Y Tý
Số hồ sơ xử lý:
698
Đúng & trước hạn:
695
Trễ hạn
3
Trước hạn:
95.42%
Đúng hạn:
4.15%
Trễ hạn:
0.43%
Trung tâm Hành chính công xã Bảo Thắng
Số hồ sơ xử lý:
1165
Đúng & trước hạn:
1165
Trễ hạn
0
Trước hạn:
89.96%
Đúng hạn:
10.04%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Hành chính công xã Bảo Yên
Số hồ sơ xử lý:
2303
Đúng & trước hạn:
2302
Trễ hạn
1
Trước hạn:
93.14%
Đúng hạn:
6.82%
Trễ hạn:
0.04%
Trung tâm Hành chính công xã Bắc Hà
Số hồ sơ xử lý:
2959
Đúng & trước hạn:
2950
Trễ hạn
9
Trước hạn:
95.78%
Đúng hạn:
3.92%
Trễ hạn:
0.3%
Trung tâm Hành chính công xã Cao Sơn
Số hồ sơ xử lý:
1591
Đúng & trước hạn:
1591
Trễ hạn
0
Trước hạn:
97.17%
Đúng hạn:
2.83%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Hành chính công xã Chiềng Ken
Trung tâm Hành chính công xã Cốc Lầu
Số hồ sơ xử lý:
352
Đúng & trước hạn:
347
Trễ hạn
5
Trước hạn:
93.75%
Đúng hạn:
4.83%
Trễ hạn:
1.42%
Trung tâm Hành chính công xã Cốc San
Số hồ sơ xử lý:
2151
Đúng & trước hạn:
2150
Trễ hạn
1
Trước hạn:
96.98%
Đúng hạn:
2.98%
Trễ hạn:
0.04%
Trung tâm Hành chính công xã Dương Quỳ
Số hồ sơ xử lý:
847
Đúng & trước hạn:
846
Trễ hạn
1
Trước hạn:
70.72%
Đúng hạn:
29.16%
Trễ hạn:
0.12%
Trung tâm Hành chính công xã Dền Sáng
Số hồ sơ xử lý:
1260
Đúng & trước hạn:
1259
Trễ hạn
1
Trước hạn:
91.27%
Đúng hạn:
8.65%
Trễ hạn:
0.08%
Trung tâm Hành chính công xã Gia Phú
Số hồ sơ xử lý:
1537
Đúng & trước hạn:
1534
Trễ hạn
3
Trước hạn:
89%
Đúng hạn:
10.8%
Trễ hạn:
0.2%
Trung tâm Hành chính công xã Hợp Thành
Số hồ sơ xử lý:
644
Đúng & trước hạn:
644
Trễ hạn
0
Trước hạn:
89.91%
Đúng hạn:
10.09%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Hành chính công xã Khánh Yên
Số hồ sơ xử lý:
328
Đúng & trước hạn:
315
Trễ hạn
13
Trước hạn:
54.88%
Đúng hạn:
41.16%
Trễ hạn:
3.96%
Trung tâm Hành chính công xã Lùng Phình
Trung tâm Hành chính công xã Minh Lương
Số hồ sơ xử lý:
179
Đúng & trước hạn:
179
Trễ hạn
0
Trước hạn:
86.59%
Đúng hạn:
13.41%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Hành chính công xã Mường Bo
Số hồ sơ xử lý:
732
Đúng & trước hạn:
729
Trễ hạn
3
Trước hạn:
94.54%
Đúng hạn:
5.05%
Trễ hạn:
0.41%
Trung tâm Hành chính công xã Mường Hum
Số hồ sơ xử lý:
1041
Đúng & trước hạn:
1041
Trễ hạn
0
Trước hạn:
99.04%
Đúng hạn:
0.96%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Hành chính công xã Mường Khương
Số hồ sơ xử lý:
1723
Đúng & trước hạn:
1723
Trễ hạn
0
Trước hạn:
95.88%
Đúng hạn:
4.12%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Hành chính công xã Nghĩa Đô
Số hồ sơ xử lý:
975
Đúng & trước hạn:
967
Trễ hạn
8
Trước hạn:
95.49%
Đúng hạn:
3.69%
Trễ hạn:
0.82%
Trung tâm Hành chính công xã Ngũ Chỉ Sơn
Số hồ sơ xử lý:
532
Đúng & trước hạn:
515
Trễ hạn
17
Trước hạn:
89.85%
Đúng hạn:
6.95%
Trễ hạn:
3.2%
Trung tâm Hành chính công xã Nậm Chày
Số hồ sơ xử lý:
96
Đúng & trước hạn:
94
Trễ hạn
2
Trước hạn:
65.63%
Đúng hạn:
32.29%
Trễ hạn:
2.08%
Trung tâm Hành chính công xã Nậm Xé
Trung tâm Hành chính công xã Pha Long
Số hồ sơ xử lý:
875
Đúng & trước hạn:
873
Trễ hạn
2
Trước hạn:
92.11%
Đúng hạn:
7.66%
Trễ hạn:
0.23%
Trung tâm Hành chính công xã Phong Hải
Số hồ sơ xử lý:
1159
Đúng & trước hạn:
1159
Trễ hạn
0
Trước hạn:
93.36%
Đúng hạn:
6.64%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Hành chính công xã Phúc Khánh
Số hồ sơ xử lý:
936
Đúng & trước hạn:
930
Trễ hạn
6
Trước hạn:
86.43%
Đúng hạn:
12.93%
Trễ hạn:
0.64%
Trung tâm Hành chính công xã Si Ma Cai
Số hồ sơ xử lý:
1182
Đúng & trước hạn:
1182
Trễ hạn
0
Trước hạn:
85.03%
Đúng hạn:
14.97%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Hành chính công xã Sín Chéng
Số hồ sơ xử lý:
1462
Đúng & trước hạn:
1461
Trễ hạn
1
Trước hạn:
87.14%
Đúng hạn:
12.79%
Trễ hạn:
0.07%
Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà
Số hồ sơ xử lý:
1237
Đúng & trước hạn:
1205
Trễ hạn
32
Trước hạn:
74.86%
Đúng hạn:
22.55%
Trễ hạn:
2.59%
Trung tâm Hành chính công xã Trịnh Tường
Số hồ sơ xử lý:
611
Đúng & trước hạn:
608
Trễ hạn
3
Trước hạn:
90.67%
Đúng hạn:
8.84%
Trễ hạn:
0.49%
Trung tâm Hành chính công xã Tả Củ Tỷ
Trung tâm Hành chính công xã Tả Phìn
Số hồ sơ xử lý:
708
Đúng & trước hạn:
703
Trễ hạn
5
Trước hạn:
87.99%
Đúng hạn:
11.3%
Trễ hạn:
0.71%
Trung tâm Hành chính công xã Tả Van
Số hồ sơ xử lý:
1353
Đúng & trước hạn:
1352
Trễ hạn
1
Trước hạn:
21.66%
Đúng hạn:
78.27%
Trễ hạn:
0.07%
Trung tâm Hành chính công xã Tằng Loỏng
Số hồ sơ xử lý:
809
Đúng & trước hạn:
807
Trễ hạn
2
Trước hạn:
94.68%
Đúng hạn:
5.07%
Trễ hạn:
0.25%
Trung tâm Hành chính công xã Võ Lao
Số hồ sơ xử lý:
1223
Đúng & trước hạn:
1221
Trễ hạn
2
Trước hạn:
93.38%
Đúng hạn:
6.46%
Trễ hạn:
0.16%
Trung tâm Hành chính công xã Văn Bàn
Số hồ sơ xử lý:
1315
Đúng & trước hạn:
1312
Trễ hạn
3
Trước hạn:
72.32%
Đúng hạn:
27.45%
Trễ hạn:
0.23%
Trung tâm Hành chính công xã Xuân Hòa
Số hồ sơ xử lý:
791
Đúng & trước hạn:
786
Trễ hạn
5
Trước hạn:
90.77%
Đúng hạn:
8.6%
Trễ hạn:
0.63%
Trung tâm hành chính công xã A Mú Sung
Số hồ sơ xử lý:
800
Đúng & trước hạn:
799
Trễ hạn
1
Trước hạn:
75.25%
Đúng hạn:
24.63%
Trễ hạn:
0.12%
Trung tâm hành chính công xã Bản Hồ
Số hồ sơ xử lý:
798
Đúng & trước hạn:
798
Trễ hạn
0
Trước hạn:
86.84%
Đúng hạn:
13.16%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm hành chính công xã Bản Xèo
Số hồ sơ xử lý:
1009
Đúng & trước hạn:
1009
Trễ hạn
0
Trước hạn:
97.03%
Đúng hạn:
2.97%
Trễ hạn:
0%
UBND TT Phong Hải
UBND TT Tằng Loỏng
UBND Thị Trấn Bắc Hà
UBND Thị Trấn Mường Khương
UBND Thị trấn Bát Xát
UBND Thị trấn Phố Lu
UBND Thị trấn Phố Ràng
UBND Thị trấn Si Ma Cai
UBND Xã Bản Phiệt
UBND Xã Bản Qua
UBND Xã Cốc Lầu
UBND Xã Gia Phú
UBND Xã Phong Niên
UBND Xã Quang Kim
UBND Xã Sơn Hải
UBND Xã Thống Nhất
UBND huyện Mường Khương
UBND huyện Si Ma Cai
UBND huyện Văn Bàn
UBND phường Duyên Hải
UBND phường Kim Tân
UBND phường Pom Hán
UBND phường Bình Minh
UBND phường Bắc Cường
UBND phường Bắc Lệnh
UBND phường Cầu Mây
UBND phường Cốc Lếu
UBND phường Hàm Rồng
UBND phường Lào Cai
UBND phường Nam Cường
UBND phường Phan Si Păng
UBND phường Sa Pa
UBND phường Sa Pả
UBND phường Xuân Tăng
UBND phường Ô Quý Hồ
UBND thị trấn Khánh Yên
UBND xã Bảo Hà
UBND xã Cam Cọn
UBND xã Lương Sơn
UBND xã Minh Tân
UBND xã Nghĩa Đô
UBND xã Thượng Hà
UBND xã Tân Dương
UBND xã Tân Tiến
UBND xã Vĩnh Yên
UBND xã Xuân Hòa
UBND xã Xuân Thượng
UBND xã Yên Sơn
UBND xã Điện Quan
UBND xã A Lù
UBND xã A Mú Sung
UBND xã Bản Cái
UBND xã Bản Cầm
UBND xã Bản Hồ
UBND xã Bản Liền
UBND xã Bản Lầu
UBND xã Bản Mế
UBND xã Bản Phố
UBND xã Bản Vược
UBND xã Bản Xen
UBND xã Bản Xèo
UBND xã Bảo Nhai
UBND xã Cam Đường
UBND xã Cao Sơn
UBND xã Chiềng Ken
UBND xã Cán Cấu
UBND xã Cốc Ly
UBND xã Cốc Mỳ
UBND xã Dìn Chin
UBND xã Dương Quỳ
UBND xã Dần Thàng
UBND xã Dền Sáng
UBND xã Dền Thàng
UBND xã Hoàng Liên
UBND xã Hoàng Thu Phố
UBND xã Hòa Mạc
UBND xã Hợp Thành
UBND xã Khánh Yên Hạ
UBND xã Khánh Yên Thượng
UBND xã Khánh Yên Trung
UBND xã Kim Sơn
UBND xã La Pán Tẩn
UBND xã Liêm Phú
UBND xã Liên Minh
UBND xã Làng Giàng
UBND xã Lùng Cải
UBND xã Lùng Khấu Nhin
UBND xã Lùng Phình
UBND xã Lùng Thẩn
UBND xã Lùng Vai
UBND xã Minh Lương
UBND xã Mường Bo
UBND xã Mường Hoa
UBND xã Mường Hum
UBND xã Mường Vi
UBND xã Na Hối
UBND xã Ngũ Chỉ Sơn
UBND xã Nàn Sán
UBND xã Nàn Sín
UBND xã Nấm Lư
UBND xã Nậm Chày
UBND xã Nậm Chạc
UBND xã Nậm Chảy
UBND xã Nậm Dạng
UBND xã Nậm Khánh
UBND xã Nậm Lúc
UBND xã Nậm Mòn
UBND xã Nậm Mả
UBND xã Nậm Pung
UBND xã Nậm Tha
UBND xã Nậm Xây
UBND xã Nậm Xé
UBND xã Nậm Đét
UBND xã Pa Cheo
UBND xã Pha Long
UBND xã Phìn Ngan
UBND xã Phú Nhuận
UBND xã Phúc Khánh
UBND xã Quan Hồ Thẩn
UBND xã Sàng Ma Sáo
UBND xã Sán Chải
UBND xã Sín Chéng
UBND xã Sơn Hà
UBND xã Sơn Thủy
UBND xã Thanh Bình
UBND xã Thanh Bình
UBND xã Thào Chư Phìn
UBND xã Thái Niên
UBND xã Thải Giàng Phố
UBND xã Thẩm Dương
UBND xã Trung Chải
UBND xã Trung Lèng Hồ
UBND xã Trì Quang
UBND xã Trịnh Tường
UBND xã Tung Chung Phố
UBND xã Tà Chải
UBND xã Tân An
UBND xã Tân Thượng
UBND xã Tòng Sành
UBND xã Tả Củ Tỷ
UBND xã Tả Gia Khâu
UBND xã Tả Ngài Chồ
UBND xã Tả Phìn
UBND xã Tả Phời
UBND xã Tả Thàng
UBND xã Tả Van
UBND xã Tả Van Chư
UBND xã Việt Tiến
UBND xã Võ Lao
UBND xã Vạn Hòa
UBND xã Xuân Giao
UBND xã Xuân Quang
UBND xã Y Tý
UBND xã Đồng Tuyển
Ubnd xã Cốc San
Văn phòng HĐND và UBND xã A Mú Sung
Số hồ sơ xử lý:
319
Đúng & trước hạn:
318
Trễ hạn
1
Trước hạn:
68.65%
Đúng hạn:
31.03%
Trễ hạn:
0.32%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bát Xát
Số hồ sơ xử lý:
768
Đúng & trước hạn:
765
Trễ hạn
3
Trước hạn:
85.55%
Đúng hạn:
14.06%
Trễ hạn:
0.39%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bản Hồ
Số hồ sơ xử lý:
253
Đúng & trước hạn:
253
Trễ hạn
0
Trước hạn:
81.03%
Đúng hạn:
18.97%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bản Liền
Văn phòng HĐND và UBND xã Bản Lầu
Số hồ sơ xử lý:
362
Đúng & trước hạn:
362
Trễ hạn
0
Trước hạn:
85.91%
Đúng hạn:
14.09%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bản Xèo
Văn phòng HĐND và UBND xã Bảo Hà
Số hồ sơ xử lý:
777
Đúng & trước hạn:
769
Trễ hạn
8
Trước hạn:
74.13%
Đúng hạn:
24.84%
Trễ hạn:
1.03%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bảo Nhai
Số hồ sơ xử lý:
223
Đúng & trước hạn:
218
Trễ hạn
5
Trước hạn:
60.99%
Đúng hạn:
36.77%
Trễ hạn:
2.24%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bảo Thắng
Văn phòng HĐND và UBND xã Bắc Hà
Số hồ sơ xử lý:
754
Đúng & trước hạn:
753
Trễ hạn
1
Trước hạn:
99.34%
Đúng hạn:
0.53%
Trễ hạn:
0.13%
Văn phòng HĐND và UBND xã Cao Sơn
Số hồ sơ xử lý:
206
Đúng & trước hạn:
206
Trễ hạn
0
Trước hạn:
88.83%
Đúng hạn:
11.17%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Chiềng Ken
Văn phòng HĐND và UBND xã Cốc Lầu
Số hồ sơ xử lý:
70
Đúng & trước hạn:
66
Trễ hạn
4
Trước hạn:
81.43%
Đúng hạn:
12.86%
Trễ hạn:
5.71%
Văn phòng HĐND và UBND xã Cốc San
Số hồ sơ xử lý:
343
Đúng & trước hạn:
342
Trễ hạn
1
Trước hạn:
85.42%
Đúng hạn:
14.29%
Trễ hạn:
0.29%
Văn phòng HĐND và UBND xã Dương Quỳ
Số hồ sơ xử lý:
282
Đúng & trước hạn:
282
Trễ hạn
0
Trước hạn:
74.82%
Đúng hạn:
25.18%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Dền Sáng
Số hồ sơ xử lý:
161
Đúng & trước hạn:
161
Trễ hạn
0
Trước hạn:
80.75%
Đúng hạn:
19.25%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Gia Phú
Số hồ sơ xử lý:
733
Đúng & trước hạn:
732
Trễ hạn
1
Trước hạn:
86.08%
Đúng hạn:
13.78%
Trễ hạn:
0.14%
Văn phòng HĐND và UBND xã Hợp Thành
Số hồ sơ xử lý:
284
Đúng & trước hạn:
284
Trễ hạn
0
Trước hạn:
82.75%
Đúng hạn:
17.25%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Khánh Yên
Số hồ sơ xử lý:
220
Đúng & trước hạn:
208
Trễ hạn
12
Trước hạn:
52.73%
Đúng hạn:
41.82%
Trễ hạn:
5.45%
Văn phòng HĐND và UBND xã Lùng Phình
Số hồ sơ xử lý:
225
Đúng & trước hạn:
225
Trễ hạn
0
Trước hạn:
73.78%
Đúng hạn:
26.22%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Minh Lương
Văn phòng HĐND và UBND xã Mường Bo
Văn phòng HĐND và UBND xã Mường Hum
Văn phòng HĐND và UBND xã Mường Khương
Văn phòng HĐND và UBND xã Nghĩa Đô
Số hồ sơ xử lý:
163
Đúng & trước hạn:
160
Trễ hạn
3
Trước hạn:
92.64%
Đúng hạn:
5.52%
Trễ hạn:
1.84%
Văn phòng HĐND và UBND xã Ngũ Chỉ Sơn
Số hồ sơ xử lý:
192
Đúng & trước hạn:
182
Trễ hạn
10
Trước hạn:
84.9%
Đúng hạn:
9.9%
Trễ hạn:
5.2%
Văn phòng HĐND và UBND xã Nậm Chày
Số hồ sơ xử lý:
32
Đúng & trước hạn:
32
Trễ hạn
0
Trước hạn:
78.13%
Đúng hạn:
21.88%
Trễ hạn:
-0.01%
Văn phòng HĐND và UBND xã Nậm Xé
Văn phòng HĐND và UBND xã Pha Long
Số hồ sơ xử lý:
181
Đúng & trước hạn:
180
Trễ hạn
1
Trước hạn:
86.19%
Đúng hạn:
13.26%
Trễ hạn:
0.55%
Văn phòng HĐND và UBND xã Phong Hải
Số hồ sơ xử lý:
420
Đúng & trước hạn:
420
Trễ hạn
0
Trước hạn:
89.05%
Đúng hạn:
10.95%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Phúc Khánh
Số hồ sơ xử lý:
301
Đúng & trước hạn:
297
Trễ hạn
4
Trước hạn:
72.76%
Đúng hạn:
25.91%
Trễ hạn:
1.33%
Văn phòng HĐND và UBND xã Si Ma Cai
Số hồ sơ xử lý:
518
Đúng & trước hạn:
518
Trễ hạn
0
Trước hạn:
86.68%
Đúng hạn:
13.32%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Sín Chéng
Số hồ sơ xử lý:
544
Đúng & trước hạn:
544
Trễ hạn
0
Trước hạn:
72.43%
Đúng hạn:
27.57%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Thượng Hà
Số hồ sơ xử lý:
273
Đúng & trước hạn:
258
Trễ hạn
15
Trước hạn:
86.81%
Đúng hạn:
7.69%
Trễ hạn:
5.5%
Văn phòng HĐND và UBND xã Trịnh Tường
Số hồ sơ xử lý:
135
Đúng & trước hạn:
134
Trễ hạn
1
Trước hạn:
91.11%
Đúng hạn:
8.15%
Trễ hạn:
0.74%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tả Củ Tỷ
Văn phòng HĐND và UBND xã Tả Phìn
Số hồ sơ xử lý:
166
Đúng & trước hạn:
165
Trễ hạn
1
Trước hạn:
83.13%
Đúng hạn:
16.27%
Trễ hạn:
0.6%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tả Van
Số hồ sơ xử lý:
589
Đúng & trước hạn:
588
Trễ hạn
1
Trước hạn:
27.67%
Đúng hạn:
72.16%
Trễ hạn:
0.17%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tằng Loỏng
Văn phòng HĐND và UBND xã Võ Lao
Số hồ sơ xử lý:
402
Đúng & trước hạn:
401
Trễ hạn
1
Trước hạn:
91.79%
Đúng hạn:
7.96%
Trễ hạn:
0.25%
Văn phòng HĐND và UBND xã Văn Bàn
Số hồ sơ xử lý:
544
Đúng & trước hạn:
543
Trễ hạn
1
Trước hạn:
73.35%
Đúng hạn:
26.47%
Trễ hạn:
0.18%
Văn phòng HĐND và UBND xã Xuân Hòa
Số hồ sơ xử lý:
277
Đúng & trước hạn:
272
Trễ hạn
5
Trước hạn:
88.45%
Đúng hạn:
9.75%
Trễ hạn:
1.8%
Văn phòng HĐND và UBND xã Xuân Quang
Văn phòng HĐND và UBND xã Y Tý
Số hồ sơ xử lý:
151
Đúng & trước hạn:
150
Trễ hạn
1
Trước hạn:
96.69%
Đúng hạn:
2.65%
Trễ hạn:
0.66%