Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | TTHC còn lại (thủ tục) |
Một phần (thủ tục) |
Toàn trình (thủ tục) |
Tiếp nhận
(hồ sơ) |
Đang xử lý
(hồ sơ) |
Trả kết quả
(hồ sơ) |
Trễ hạn
(hồ sơ) |
Đã hủy
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Văn phòng UBND tỉnh Lào cai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| UBND PHƯỜNG CAM ĐƯỜNG | 22 | 302 | 97 |
TTHC còn lại 4 (hồ sơ)
3536
Một phần 2412 (hồ sơ) Toàn trình 1120 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
108
Một phần 102 (hồ sơ) Toàn trình 6 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 4 (hồ sơ)
3428
Một phần 2310 (hồ sơ) Toàn trình 1114 (hồ sơ) |
314 | 1 | 70.2 % | 25.3 % | 4.5 % |
| Sở Nông nghiệp và Môi trường | 20 | 211 | 82 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
23066
Một phần 21868 (hồ sơ) Toàn trình 1198 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3707
Một phần 3536 (hồ sơ) Toàn trình 171 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
19359
Một phần 18332 (hồ sơ) Toàn trình 1027 (hồ sơ) |
332 | 119 | 78.2 % | 21.4 % | 0.4 % |
| Công an Tỉnh | 0 | 0 | 3 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8230
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 8230 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1020
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 1020 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
7210
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 7210 (hồ sơ) |
NV | 0 | 53.4 % | 33.1 % | 13.5 % |
| UBND PHƯỜNG LÀO CAI | 28 | 294 | 96 |
TTHC còn lại 1 (hồ sơ)
3890
Một phần 1924 (hồ sơ) Toàn trình 1965 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
107
Một phần 83 (hồ sơ) Toàn trình 24 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 1 (hồ sơ)
3783
Một phần 1841 (hồ sơ) Toàn trình 1941 (hồ sơ) |
224 | 1 | 69 % | 29.4 % | 1.6 % |
| UBND XÃ BẮC HÀ | 26 | 296 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3021
Một phần 2614 (hồ sơ) Toàn trình 407 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
62
Một phần 62 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2959
Một phần 2552 (hồ sơ) Toàn trình 407 (hồ sơ) |
38 | 0 | 95.8 % | 3.9 % | 0.3 % |
| UBND XÃ BẢO HÀ | 29 | 292 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2432
Một phần 2029 (hồ sơ) Toàn trình 403 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
43
Một phần 39 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2389
Một phần 1990 (hồ sơ) Toàn trình 399 (hồ sơ) |
357 | 6 | 52.5 % | 42.1 % | 5.4 % |
| UBND XÃ BÁT XÁT | 29 | 292 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2416
Một phần 1919 (hồ sơ) Toàn trình 497 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
57
Một phần 57 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2359
Một phần 1862 (hồ sơ) Toàn trình 497 (hồ sơ) |
24 | 0 | 92.5 % | 7.3 % | 0.2 % |
| UBND XÃ BẢO YÊN | 28 | 293 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2329
Một phần 2019 (hồ sơ) Toàn trình 310 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
25
Một phần 25 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2304
Một phần 1994 (hồ sơ) Toàn trình 310 (hồ sơ) |
1 | 0 | 93.1 % | 6.8 % | 0.1 % |
| UBND XÃ CỐC SAN | 30 | 291 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2165
Một phần 1961 (hồ sơ) Toàn trình 204 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
14
Một phần 14 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2151
Một phần 1947 (hồ sơ) Toàn trình 204 (hồ sơ) |
6 | 0 | 97 % | 3 % | 0 % |
| UBND XÃ XUÂN QUANG | 29 | 292 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1912
Một phần 1468 (hồ sơ) Toàn trình 444 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
35
Một phần 33 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1877
Một phần 1435 (hồ sơ) Toàn trình 442 (hồ sơ) |
16 | 0 | 91 % | 8.9 % | 0.1 % |
| UBND XÃ MƯỜNG KHƯƠNG | 26 | 295 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1748
Một phần 1496 (hồ sơ) Toàn trình 252 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
25
Một phần 25 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1723
Một phần 1471 (hồ sơ) Toàn trình 252 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95.9 % | 4.1 % | 0 % |
| UBND XÃ BẢN LẦU | 29 | 292 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1640
Một phần 1516 (hồ sơ) Toàn trình 124 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
12
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1628
Một phần 1505 (hồ sơ) Toàn trình 123 (hồ sơ) |
11 | 2 | 89.3 % | 10.7 % | 0 % |
| UBND PHƯỜNG SA PA | 28 | 292 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1639
Một phần 1003 (hồ sơ) Toàn trình 636 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
152
Một phần 152 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1487
Một phần 851 (hồ sơ) Toàn trình 636 (hồ sơ) |
1 | 0 | 70.1 % | 29.9 % | 0 % |
| UBND XÃ GIA PHÚ | 29 | 292 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1591
Một phần 1111 (hồ sơ) Toàn trình 480 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
54
Một phần 53 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1537
Một phần 1058 (hồ sơ) Toàn trình 479 (hồ sơ) |
26 | 0 | 89 % | 10.8 % | 0.2 % |
| UBND XÃ CAO SƠN | 31 | 290 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1591
Một phần 1393 (hồ sơ) Toàn trình 198 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1591
Một phần 1393 (hồ sơ) Toàn trình 198 (hồ sơ) |
0 | 0 | 97.2 % | 2.8 % | 0 % |
| UBND XÃ SÍN CHÉNG | 29 | 292 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1474
Một phần 861 (hồ sơ) Toàn trình 613 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
12
Một phần 12 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1462
Một phần 849 (hồ sơ) Toàn trình 613 (hồ sơ) |
1 | 0 | 87.1 % | 12.8 % | 0.1 % |
| UBND XÃ TẢ VAN | 29 | 292 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1435
Một phần 819 (hồ sơ) Toàn trình 616 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
75
Một phần 74 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1360
Một phần 745 (hồ sơ) Toàn trình 615 (hồ sơ) |
9 | 1 | 21.5 % | 78.4 % | 0.1 % |
| UBND XÃ VĂN BÀN | 27 | 294 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1330
Một phần 997 (hồ sơ) Toàn trình 333 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
15
Một phần 12 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1315
Một phần 985 (hồ sơ) Toàn trình 330 (hồ sơ) |
19 | 6 | 72.3 % | 27.5 % | 0.2 % |
| UBND XÃ THƯỢNG HÀ | 29 | 292 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1266
Một phần 1069 (hồ sơ) Toàn trình 197 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
29
Một phần 28 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1237
Một phần 1041 (hồ sơ) Toàn trình 196 (hồ sơ) |
54 | 0 | 74.9 % | 22.6 % | 2.5 % |
| UBND XÃ DỀN SÁNG | 29 | 292 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1265
Một phần 1120 (hồ sơ) Toàn trình 145 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1261
Một phần 1116 (hồ sơ) Toàn trình 145 (hồ sơ) |
3 | 0 | 91.3 % | 8.6 % | 0.1 % |
| UBND XÃ BẢO THẮNG | 27 | 293 | 97 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1244
Một phần 545 (hồ sơ) Toàn trình 699 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
79
Một phần 79 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1165
Một phần 466 (hồ sơ) Toàn trình 699 (hồ sơ) |
0 | 0 | 90 % | 10 % | 0 % |
| UBND XÃ VÕ LAO | 29 | 292 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1228
Một phần 998 (hồ sơ) Toàn trình 230 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1223
Một phần 993 (hồ sơ) Toàn trình 230 (hồ sơ) |
5 | 0 | 93.4 % | 6.5 % | 0.1 % |
| UBND XÃ SI MA CAI | 29 | 295 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1195
Một phần 784 (hồ sơ) Toàn trình 411 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
13
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1182
Một phần 774 (hồ sơ) Toàn trình 408 (hồ sơ) |
0 | 0 | 85 % | 15 % | 0 % |
| UBND XÃ PHONG HẢI | 29 | 292 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1175
Một phần 910 (hồ sơ) Toàn trình 265 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
16
Một phần 16 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1159
Một phần 894 (hồ sơ) Toàn trình 265 (hồ sơ) |
0 | 0 | 93.4 % | 6.6 % | 0 % |
| UBND XÃ MƯỜNG HUM | 29 | 292 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1045
Một phần 877 (hồ sơ) Toàn trình 168 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1041
Một phần 873 (hồ sơ) Toàn trình 168 (hồ sơ) |
0 | 0 | 99 % | 1 % | 0 % |
| UBND XÃ BẢN XÈO | 29 | 292 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1013
Một phần 902 (hồ sơ) Toàn trình 111 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1009
Một phần 898 (hồ sơ) Toàn trình 111 (hồ sơ) |
0 | 0 | 97 % | 3 % | 0 % |
| UBND XÃ NGHĨA ĐÔ | 30 | 291 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
993
Một phần 838 (hồ sơ) Toàn trình 155 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
18
Một phần 18 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
975
Một phần 820 (hồ sơ) Toàn trình 155 (hồ sơ) |
23 | 0 | 95.5 % | 3.7 % | 0.8 % |
| UBND XÃ TẢ CỦ TỶ | 29 | 292 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
987
Một phần 806 (hồ sơ) Toàn trình 181 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
986
Một phần 805 (hồ sơ) Toàn trình 181 (hồ sơ) |
0 | 0 | 92.3 % | 7.7 % | 0 % |
| UBND XÃ PHÚC KHÁNH | 29 | 292 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
945
Một phần 812 (hồ sơ) Toàn trình 133 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
936
Một phần 803 (hồ sơ) Toàn trình 133 (hồ sơ) |
13 | 1 | 86.4 % | 12.9 % | 0.7 % |
| UBND XÃ BẢO NHAI | 29 | 292 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
917
Một phần 764 (hồ sơ) Toàn trình 153 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
41
Một phần 36 (hồ sơ) Toàn trình 5 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
876
Một phần 728 (hồ sơ) Toàn trình 148 (hồ sơ) |
18 | 2 | 78.7 % | 20.8 % | 0.5 % |
| UBND XÃ PHA LONG | 29 | 292 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
879
Một phần 716 (hồ sơ) Toàn trình 163 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
875
Một phần 712 (hồ sơ) Toàn trình 163 (hồ sơ) |
2 | 1 | 92.1 % | 7.7 % | 0.2 % |
| UBND XÃ DƯƠNG QUỲ | 28 | 293 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
853
Một phần 718 (hồ sơ) Toàn trình 135 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
847
Một phần 712 (hồ sơ) Toàn trình 135 (hồ sơ) |
4 | 0 | 70.7 % | 29.2 % | 0.1 % |
| UBND XÃ TẰNG LỎONG | 29 | 292 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
834
Một phần 606 (hồ sơ) Toàn trình 228 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
25
Một phần 22 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
809
Một phần 584 (hồ sơ) Toàn trình 225 (hồ sơ) |
2 | 0 | 94.7 % | 5.1 % | 0.2 % |
| UBND XÃ XUÂN HÒA | 31 | 290 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
806
Một phần 657 (hồ sơ) Toàn trình 149 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
15
Một phần 14 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
791
Một phần 643 (hồ sơ) Toàn trình 148 (hồ sơ) |
18 | 0 | 90.8 % | 8.6 % | 0.6 % |
| UBND XÃ BẢN HỒ | 29 | 292 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
804
Một phần 614 (hồ sơ) Toàn trình 190 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
798
Một phần 609 (hồ sơ) Toàn trình 189 (hồ sơ) |
2 | 0 | 86.8 % | 13.2 % | 0 % |
| UBND XÃ A MÚ SUNG | 29 | 292 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
803
Một phần 657 (hồ sơ) Toàn trình 146 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
800
Một phần 657 (hồ sơ) Toàn trình 143 (hồ sơ) |
1 | 1 | 75.3 % | 24.6 % | 0.1 % |
| UBND XÃ MƯỜNG BO | 29 | 292 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
742
Một phần 559 (hồ sơ) Toàn trình 183 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
732
Một phần 549 (hồ sơ) Toàn trình 183 (hồ sơ) |
3 | 6 | 94.5 % | 5.1 % | 0.4 % |
| Sở Công Thương | 174 | 62 | 65 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
736
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 725 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
731
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 725 (hồ sơ) |
4 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND XÃ Y TÝ | 32 | 289 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
734
Một phần 578 (hồ sơ) Toàn trình 156 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
36
Một phần 36 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
698
Một phần 542 (hồ sơ) Toàn trình 156 (hồ sơ) |
9 | 2 | 95.4 % | 4.2 % | 0.4 % |
| UBND XÃ TẢ PHÌN | 29 | 292 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
732
Một phần 567 (hồ sơ) Toàn trình 165 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
24
Một phần 21 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
708
Một phần 546 (hồ sơ) Toàn trình 162 (hồ sơ) |
7 | 0 | 88 % | 11.3 % | 0.7 % |
| UBND XÃ HỢP THÀNH | 29 | 292 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
673
Một phần 543 (hồ sơ) Toàn trình 130 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
29
Một phần 29 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
644
Một phần 514 (hồ sơ) Toàn trình 130 (hồ sơ) |
6 | 0 | 89.9 % | 10.1 % | 0 % |
| UBND XÃ TRỊNH TƯỜNG | 27 | 295 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
629
Một phần 501 (hồ sơ) Toàn trình 128 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
18
Một phần 18 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
611
Một phần 483 (hồ sơ) Toàn trình 128 (hồ sơ) |
7 | 0 | 90.7 % | 8.8 % | 0.5 % |
| UBND XÃ LÙNG PHÌNH | 29 | 292 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
552
Một phần 307 (hồ sơ) Toàn trình 245 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
14
Một phần 14 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
538
Một phần 293 (hồ sơ) Toàn trình 245 (hồ sơ) |
1 | 0 | 85.5 % | 14.5 % | 0 % |
| UBND XÃ NGŨ CHỈ SƠN | 29 | 292 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
537
Một phần 376 (hồ sơ) Toàn trình 161 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
532
Một phần 371 (hồ sơ) Toàn trình 161 (hồ sơ) |
19 | 1 | 89.8 % | 7 % | 3.2 % |
| UBND XÃ BẢN LIỀN | 29 | 292 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
461
Một phần 397 (hồ sơ) Toàn trình 64 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
460
Một phần 396 (hồ sơ) Toàn trình 64 (hồ sơ) |
0 | 2 | 90.2 % | 9.8 % | 0 % |
| UBND XÃ CỐC LẦU | 28 | 293 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
357
Một phần 294 (hồ sơ) Toàn trình 63 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
352
Một phần 290 (hồ sơ) Toàn trình 62 (hồ sơ) |
17 | 0 | 93.8 % | 4.8 % | 1.4 % |
| UBND XÃ KHÁNH YÊN | 29 | 292 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
336
Một phần 195 (hồ sơ) Toàn trình 141 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
328
Một phần 188 (hồ sơ) Toàn trình 140 (hồ sơ) |
14 | 0 | 54.9 % | 41.2 % | 3.9 % |
| Sở Tư pháp | 7 | 31 | 121 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
292
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 284 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
291
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 283 (hồ sơ) |
2 | 0 | 97.9 % | 1.4 % | 0.7 % |
| UBND XÃ NẬM XÉ | 29 | 292 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
218
Một phần 199 (hồ sơ) Toàn trình 19 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
218
Một phần 199 (hồ sơ) Toàn trình 19 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95.4 % | 4.6 % | 0 % |
| UBND XÃ MINH LƯƠNG | 29 | 292 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
183
Một phần 120 (hồ sơ) Toàn trình 63 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
179
Một phần 117 (hồ sơ) Toàn trình 62 (hồ sơ) |
0 | 2 | 86.6 % | 13.4 % | 0 % |
| UBND XÃ CHIỀNG KEN | 27 | 294 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
161
Một phần 72 (hồ sơ) Toàn trình 89 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
161
Một phần 72 (hồ sơ) Toàn trình 89 (hồ sơ) |
26 | 0 | 88.2 % | 11.8 % | 0 % |
| UBND XÃ NẬM CHÀY | 29 | 292 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
145
Một phần 93 (hồ sơ) Toàn trình 52 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
49
Một phần 49 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
96
Một phần 44 (hồ sơ) Toàn trình 52 (hồ sơ) |
2 | 0 | 65.6 % | 32.3 % | 2.1 % |
| Sở Nội vụ | 8 | 58 | 51 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
141
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 140 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
141
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 140 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Văn hóa Thể thao và Du lịch | 11 | 49 | 107 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
110
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 102 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 7 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
100
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 95 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Tài chính | 12 | 20 | 50 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
47
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 43 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
42
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 40 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
1 | 0 | 60 % | 40 % | 0 % |
| Ban Quản lý Khu kinh Tế | 0 | 18 | 34 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
16
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 6 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
0 | 0 | 90 % | 10 % | 0 % |
| Sở Y tế | 11 | 43 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
14
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 5 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
12
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
0 | 0 | 91.7 % | 8.3 % | 0 % |
| Sở Xây dựng | 29 | 85 | 100 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Ban Quản lý các khu công nghiệp tỉnh | 0 | 3 | 28 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
7
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 6 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Giáo dục và Đào tạo | 4 | 71 | 43 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
0 | 0 | 50 % | 50 % | 0 % |
| Sở Ngoại Vụ | 0 | 5 | 1 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Khoa học và Công nghệ | 17 | 65 | 126 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Sở Dân tộc và Tôn giáo | 0 | 17 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Thanh Tra Tỉnh | 9 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công tỉnh | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| UBND Phường Yên Bái | 27 | 294 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2348
Một phần 1321 (hồ sơ) Toàn trình 1027 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
35
Một phần 28 (hồ sơ) Toàn trình 7 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2313
Một phần 1293 (hồ sơ) Toàn trình 1020 (hồ sơ) |
0 | 0 | 92.3 % | 7.7 % | 0 % |
| UBND Phường Âu Lâu | 27 | 293 | 97 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1993
Một phần 1532 (hồ sơ) Toàn trình 461 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
30
Một phần 20 (hồ sơ) Toàn trình 10 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1963
Một phần 1512 (hồ sơ) Toàn trình 451 (hồ sơ) |
4 | 0 | 97.1 % | 2.9 % | 0 % |
| UBND Phường Văn Phú | 29 | 292 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1709
Một phần 1215 (hồ sơ) Toàn trình 494 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
15
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1694
Một phần 1204 (hồ sơ) Toàn trình 490 (hồ sơ) |
0 | 0 | 99.1 % | 0.9 % | 0 % |
| UBND Phường Nam Cường | 29 | 292 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1375
Một phần 1114 (hồ sơ) Toàn trình 261 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
20
Một phần 14 (hồ sơ) Toàn trình 6 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1355
Một phần 1100 (hồ sơ) Toàn trình 255 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95.8 % | 4.2 % | 0 % |
| UBND Phường Trung Tâm | 29 | 292 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
951
Một phần 455 (hồ sơ) Toàn trình 496 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
950
Một phần 454 (hồ sơ) Toàn trình 496 (hồ sơ) |
0 | 1 | 98.4 % | 1.6 % | 0 % |
| UBND Phường Nghĩa Lộ | 29 | 292 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
697
Một phần 535 (hồ sơ) Toàn trình 162 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
689
Một phần 529 (hồ sơ) Toàn trình 160 (hồ sơ) |
0 | 0 | 99.1 % | 0.9 % | 0 % |
| UBND Phường Cầu Thia | 28 | 293 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
589
Một phần 382 (hồ sơ) Toàn trình 207 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
589
Một phần 382 (hồ sơ) Toàn trình 207 (hồ sơ) |
0 | 0 | 97.1 % | 2.9 % | 0 % |
| UBND Xã Mậu A | 29 | 293 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3150
Một phần 2461 (hồ sơ) Toàn trình 689 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
105
Một phần 103 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3045
Một phần 2358 (hồ sơ) Toàn trình 687 (hồ sơ) |
10 | 8 | 64.9 % | 35.1 % | 0 % |
| UBND Xã Trấn Yên | 30 | 291 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3062
Một phần 2613 (hồ sơ) Toàn trình 449 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
12
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3050
Một phần 2602 (hồ sơ) Toàn trình 448 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95.4 % | 4.6 % | 0 % |
| UBND Xã Mường Lai | 29 | 292 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2107
Một phần 1836 (hồ sơ) Toàn trình 271 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
43
Một phần 42 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2064
Một phần 1794 (hồ sơ) Toàn trình 270 (hồ sơ) |
10 | 1 | 84.9 % | 15.1 % | 0 % |
| UBND Xã Khánh Hòa | 29 | 292 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1571
Một phần 1386 (hồ sơ) Toàn trình 185 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1566
Một phần 1382 (hồ sơ) Toàn trình 184 (hồ sơ) |
1 | 0 | 92.3 % | 7.7 % | 0 % |
| UBND Xã Tân Lĩnh | 29 | 292 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1366
Một phần 1154 (hồ sơ) Toàn trình 212 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1357
Một phần 1145 (hồ sơ) Toàn trình 212 (hồ sơ) |
17 | 0 | 97.6 % | 2.4 % | 0 % |
| UBND Xã Hạnh Phúc | 29 | 292 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1286
Một phần 1133 (hồ sơ) Toàn trình 153 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1281
Một phần 1128 (hồ sơ) Toàn trình 153 (hồ sơ) |
1 | 0 | 99.8 % | 0.2 % | 0 % |
| UBND Xã Lâm Thượng | 30 | 291 | 96 |
TTHC còn lại 4 (hồ sơ)
1224
Một phần 1035 (hồ sơ) Toàn trình 185 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 2 (hồ sơ)
7
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 2 (hồ sơ)
1217
Một phần 1030 (hồ sơ) Toàn trình 185 (hồ sơ) |
0 | 0 | 89.5 % | 10.5 % | 0 % |
| UBND Xã Văn Chấn | 29 | 292 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1169
Một phần 835 (hồ sơ) Toàn trình 334 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
24
Một phần 22 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1145
Một phần 813 (hồ sơ) Toàn trình 332 (hồ sơ) |
0 | 0 | 81.7 % | 18.3 % | 0 % |
| UBND Xã Cảm Nhân | 29 | 292 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1082
Một phần 884 (hồ sơ) Toàn trình 198 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1079
Một phần 883 (hồ sơ) Toàn trình 196 (hồ sơ) |
0 | 1 | 98.9 % | 1.1 % | 0 % |
| UBND Xã Thác Bà | 28 | 293 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1007
Một phần 384 (hồ sơ) Toàn trình 623 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
47
Một phần 46 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
960
Một phần 338 (hồ sơ) Toàn trình 622 (hồ sơ) |
100 | 6 | 76.9 % | 22 % | 1.1 % |
| UBND Xã Lục Yên | 29 | 292 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
988
Một phần 600 (hồ sơ) Toàn trình 388 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
60
Một phần 59 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
928
Một phần 541 (hồ sơ) Toàn trình 387 (hồ sơ) |
0 | 0 | 89.7 % | 10.3 % | 0 % |
| UBND Xã Đông Cuông | 29 | 292 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
931
Một phần 589 (hồ sơ) Toàn trình 342 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
42
Một phần 42 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
889
Một phần 547 (hồ sơ) Toàn trình 342 (hồ sơ) |
14 | 0 | 99.7 % | 0.3 % | 0 % |
| UBND Xã Trạm Tấu | 30 | 291 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
901
Một phần 761 (hồ sơ) Toàn trình 140 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
901
Một phần 761 (hồ sơ) Toàn trình 140 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND Xã Yên Thành | 29 | 292 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
877
Một phần 765 (hồ sơ) Toàn trình 112 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
874
Một phần 763 (hồ sơ) Toàn trình 111 (hồ sơ) |
1 | 0 | 80.2 % | 19.8 % | 0 % |
| UBND Xã Xuân Ái | 29 | 292 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
825
Một phần 542 (hồ sơ) Toàn trình 283 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
149
Một phần 149 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
676
Một phần 393 (hồ sơ) Toàn trình 283 (hồ sơ) |
15 | 0 | 97.9 % | 2.1 % | 0 % |
| UBND Xã Bảo Ái | 29 | 292 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
819
Một phần 420 (hồ sơ) Toàn trình 399 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
818
Một phần 419 (hồ sơ) Toàn trình 399 (hồ sơ) |
0 | 0 | 94.3 % | 5.7 % | 0 % |
| UBND Xã Mù Cang Chải | 31 | 290 | 96 |
TTHC còn lại 9 (hồ sơ)
811
Một phần 627 (hồ sơ) Toàn trình 175 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 8 (hồ sơ)
22
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 1 (hồ sơ)
789
Một phần 614 (hồ sơ) Toàn trình 174 (hồ sơ) |
8 | 0 | 93.7 % | 6.3 % | 0 % |
| UBND Xã Sơn Lương | 29 | 292 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
781
Một phần 668 (hồ sơ) Toàn trình 113 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 5 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
776
Một phần 668 (hồ sơ) Toàn trình 108 (hồ sơ) |
0 | 3 | 68.6 % | 31.4 % | 0 % |
| UBND Xã Phúc Lợi | 29 | 292 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
740
Một phần 670 (hồ sơ) Toàn trình 70 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
7
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
733
Một phần 663 (hồ sơ) Toàn trình 70 (hồ sơ) |
2 | 0 | 88.9 % | 11.1 % | 0 % |
| UBND Xã Yên Bình | 29 | 292 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
732
Một phần 309 (hồ sơ) Toàn trình 423 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
60
Một phần 59 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
672
Một phần 250 (hồ sơ) Toàn trình 422 (hồ sơ) |
11 | 0 | 81.8 % | 18.2 % | 0 % |
| UBND Xã Chấn Thịnh | 29 | 292 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
728
Một phần 513 (hồ sơ) Toàn trình 215 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
16
Một phần 15 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
712
Một phần 498 (hồ sơ) Toàn trình 214 (hồ sơ) |
1 | 0 | 78.7 % | 21.2 % | 0.1 % |
| UBND Xã Lương Thịnh | 28 | 293 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
649
Một phần 550 (hồ sơ) Toàn trình 99 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
639
Một phần 540 (hồ sơ) Toàn trình 99 (hồ sơ) |
0 | 0 | 92.2 % | 7.8 % | 0 % |
| UBND Xã Việt Hồng | 28 | 293 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
646
Một phần 513 (hồ sơ) Toàn trình 133 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
19
Một phần 19 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
627
Một phần 494 (hồ sơ) Toàn trình 133 (hồ sơ) |
2 | 0 | 90.7 % | 9.3 % | 0 % |
| UBND Xã Cát Thịnh | 29 | 292 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
603
Một phần 485 (hồ sơ) Toàn trình 118 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
20
Một phần 20 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
583
Một phần 465 (hồ sơ) Toàn trình 118 (hồ sơ) |
0 | 0 | 94.2 % | 5.8 % | 0 % |
| UBND Xã Quy Mông | 28 | 293 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
585
Một phần 474 (hồ sơ) Toàn trình 111 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
31
Một phần 31 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
554
Một phần 443 (hồ sơ) Toàn trình 111 (hồ sơ) |
0 | 0 | 96.6 % | 3.4 % | 0 % |
| UBND Xã Púng Luông | 30 | 291 | 96 |
TTHC còn lại 2 (hồ sơ)
576
Một phần 396 (hồ sơ) Toàn trình 178 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 2 (hồ sơ)
570
Một phần 391 (hồ sơ) Toàn trình 177 (hồ sơ) |
0 | 0 | 91.8 % | 8.2 % | 0 % |
| UBND Xã Hưng Khánh | 28 | 293 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
557
Một phần 445 (hồ sơ) Toàn trình 112 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
553
Một phần 441 (hồ sơ) Toàn trình 112 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95.3 % | 4.7 % | 0 % |
| UBND Xã Liên Sơn | 29 | 292 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
531
Một phần 422 (hồ sơ) Toàn trình 109 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
531
Một phần 422 (hồ sơ) Toàn trình 109 (hồ sơ) |
2 | 0 | 81.2 % | 18.6 % | 0.2 % |
| UBND Xã Tà Xi Láng | 31 | 290 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
523
Một phần 481 (hồ sơ) Toàn trình 42 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
523
Một phần 481 (hồ sơ) Toàn trình 42 (hồ sơ) |
0 | 0 | 97.1 % | 2.9 % | 0 % |
| UBND Xã Phình Hồ | 29 | 292 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
512
Một phần 409 (hồ sơ) Toàn trình 103 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
12
Một phần 12 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
500
Một phần 397 (hồ sơ) Toàn trình 103 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND Xã Thượng Bằng La | 30 | 291 | 96 |
TTHC còn lại 3 (hồ sơ)
501
Một phần 361 (hồ sơ) Toàn trình 137 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 2 (hồ sơ)
9
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 1 (hồ sơ)
492
Một phần 354 (hồ sơ) Toàn trình 137 (hồ sơ) |
2 | 2 | 86.8 % | 12.8 % | 0.4 % |
| UBND Xã Lao Chải | 31 | 290 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
476
Một phần 307 (hồ sơ) Toàn trình 169 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
471
Một phần 302 (hồ sơ) Toàn trình 169 (hồ sơ) |
1 | 0 | 97.9 % | 1.9 % | 0.2 % |
| UBND Xã Tân Hợp | 29 | 292 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
467
Một phần 350 (hồ sơ) Toàn trình 117 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
13
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
454
Một phần 339 (hồ sơ) Toàn trình 115 (hồ sơ) |
0 | 0 | 92.1 % | 7.9 % | 0 % |
| UBND Xã Phong Dụ Hạ | 29 | 293 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
445
Một phần 375 (hồ sơ) Toàn trình 70 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
444
Một phần 375 (hồ sơ) Toàn trình 69 (hồ sơ) |
0 | 1 | 76.6 % | 23.4 % | 0 % |
| UBND Xã Gia Hội | 29 | 292 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
431
Một phần 328 (hồ sơ) Toàn trình 103 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
426
Một phần 326 (hồ sơ) Toàn trình 100 (hồ sơ) |
1 | 3 | 86.4 % | 13.6 % | 0 % |
| UBND Xã Khao Mang | 30 | 291 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
396
Một phần 247 (hồ sơ) Toàn trình 149 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
396
Một phần 247 (hồ sơ) Toàn trình 149 (hồ sơ) |
0 | 0 | 81.1 % | 18.9 % | 0 % |
| UBND Xã Châu Quế | 29 | 292 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
374
Một phần 252 (hồ sơ) Toàn trình 122 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
372
Một phần 250 (hồ sơ) Toàn trình 122 (hồ sơ) |
0 | 0 | 78.5 % | 21.5 % | 0 % |
| UBND xã Chế Tạo | 31 | 290 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
355
Một phần 341 (hồ sơ) Toàn trình 14 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
355
Một phần 341 (hồ sơ) Toàn trình 14 (hồ sơ) |
0 | 0 | 94.6 % | 5.4 % | 0 % |
| UBND Xã Mỏ Vàng | 28 | 293 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
304
Một phần 197 (hồ sơ) Toàn trình 107 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
301
Một phần 194 (hồ sơ) Toàn trình 107 (hồ sơ) |
1 | 0 | 91.7 % | 8.3 % | 0 % |
| UBND Xã Lâm Giang | 29 | 292 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
301
Một phần 154 (hồ sơ) Toàn trình 147 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
297
Một phần 150 (hồ sơ) Toàn trình 147 (hồ sơ) |
5 | 0 | 76.8 % | 22.9 % | 0.3 % |
| UBND Xã Phong Dụ Thượng | 30 | 292 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
265
Một phần 218 (hồ sơ) Toàn trình 47 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
264
Một phần 218 (hồ sơ) Toàn trình 46 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.1 % | 1.9 % | 0 % |
| UBND Xã Nghĩa Tâm | 29 | 292 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
261
Một phần 98 (hồ sơ) Toàn trình 163 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
260
Một phần 97 (hồ sơ) Toàn trình 163 (hồ sơ) |
0 | 0 | 92.7 % | 7.3 % | 0 % |
| UBND Xã Tú Lệ | 29 | 292 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
255
Một phần 127 (hồ sơ) Toàn trình 128 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
255
Một phần 127 (hồ sơ) Toàn trình 128 (hồ sơ) |
5 | 4 | 75.3 % | 23.5 % | 1.2 % |
| UBND Xã Nậm Có | 39 | 290 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
252
Một phần 134 (hồ sơ) Toàn trình 118 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
250
Một phần 132 (hồ sơ) Toàn trình 118 (hồ sơ) |
0 | 0 | 86 % | 14 % | 0 % |
TTHC còn lại:
0
Một phần:
0
Toàn trình:
0
Tiếp nhận:
0
Đang xử lý:
0
Trả kết quả:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%