Thống kê theo lĩnh vực của Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Yên Bình
| Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Đất đai | 1368 | 1300 | 1173 | 68 | 95 % |
| Giao Dịch Bảo Đảm | 410 | 410 | 405 | 0 | 100 % |
| Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Đất đai | 1368 | 1300 | 1173 | 68 | 95 % |
| Giao Dịch Bảo Đảm | 410 | 410 | 405 | 0 | 100 % |