Thống kê theo lĩnh vực của Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa
| Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Đất đai | 628 | 604 | 471 | 24 | 96.2 % |
| Giao Dịch Bảo Đảm | 249 | 244 | 39 | 5 | 98 % |
| Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Đất đai | 628 | 604 | 471 | 24 | 96.2 % |
| Giao Dịch Bảo Đảm | 249 | 244 | 39 | 5 | 98 % |