Xuất Excel
STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H38.133-260331-0021 01/04/2026 02/04/2026 03/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÙ THỊ THÀNH Trung tâm Hành chính công xã Y Tý
2 H38.133-260403-0001 03/04/2026 07/04/2026 08/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ BẢO KHÁNH Trung tâm Hành chính công xã Y Tý
3 H38.133-260403-0003 03/04/2026 07/04/2026 08/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI THỊ THANH THUÝ Trung tâm Hành chính công xã Y Tý
4 H38.133-260403-0004 03/04/2026 07/04/2026 08/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀO THỊ PHƯỢNG Trung tâm Hành chính công xã Y Tý
5 H38.133-260403-0005 03/04/2026 07/04/2026 08/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀO THỊ PHƯỢNG Trung tâm Hành chính công xã Y Tý
6 H38.133-260403-0007 03/04/2026 07/04/2026 08/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LY CÓ SƠ Trung tâm Hành chính công xã Y Tý
7 H38.133-260403-0009 03/04/2026 07/04/2026 08/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LY CÓ SƠ Trung tâm Hành chính công xã Y Tý
8 H38.133-251203-0009 03/12/2025 03/02/2026 12/02/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LY GIỜ CÓ Trung tâm Hành chính công xã Y Tý
9 H38.133-260406-0004 06/04/2026 07/04/2026 08/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TẨN LÁO LỞ Trung tâm Hành chính công xã Y Tý
10 H38.133-251215-0010 15/12/2025 14/01/2026 21/01/2026
Trễ hạn 5 ngày.
SẦN HỜ LÙ Trung tâm Hành chính công xã Y Tý
11 H38.133-251216-0018 16/12/2025 15/01/2026 21/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
PHU MÈ GIÓ Trung tâm Hành chính công xã Y Tý
12 H38.133-251216-0020 17/12/2025 04/03/2026 25/03/2026
Trễ hạn 15 ngày.
HẦU A SÌ Trung tâm Hành chính công xã Y Tý
13 H38.133-251217-0010 17/12/2025 16/01/2026 21/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
SẦN THÓ SA Trung tâm Hành chính công xã Y Tý
14 H38.133-260122-0001 22/01/2026 21/02/2026 10/03/2026
Trễ hạn 12 ngày.
LÝ CHỈN THÌN Trung tâm Hành chính công xã Y Tý
15 H38.133-260224-0011 24/02/2026 25/02/2026 26/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HẦU A MÌNH Trung tâm Hành chính công xã Y Tý
16 H38.133-251226-0005 26/12/2025 18/03/2026 25/03/2026
Trễ hạn 5 ngày.
PHU XÁ SƠ Trung tâm Hành chính công xã Y Tý