| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.120-251002-0010 | 02/10/2025 | 06/11/2025 | 10/04/2026 | Trễ hạn 110 ngày. | PHẠM VĂN HÀ | Trung tâm Hành chính công xã Phúc Khánh |
| 2 | H38.120-251008-0005 | 08/10/2025 | 12/11/2025 | 10/04/2026 | Trễ hạn 106 ngày. | VI THỊ TRƯỜNG | Trung tâm Hành chính công xã Phúc Khánh |
| 3 | H38.120-250812-0029 | 12/08/2025 | 01/09/2025 | 10/04/2026 | Trễ hạn 157 ngày. | ĐẶNG HỮU BẢO | Trung tâm Hành chính công xã Phúc Khánh |
| 4 | H38.120-251125-0001 | 25/11/2025 | 15/12/2025 | 10/04/2026 | Trễ hạn 83 ngày. | NGUYỄN VĂN NHIÊN | Trung tâm Hành chính công xã Phúc Khánh |
| 5 | H38.120-251125-0005 | 25/11/2025 | 15/12/2025 | 10/04/2026 | Trễ hạn 83 ngày. | HOÀNG VĂN KIỀM | Trung tâm Hành chính công xã Phúc Khánh |
| 6 | H38.120-251125-0008 | 25/11/2025 | 15/12/2025 | 10/04/2026 | Trễ hạn 83 ngày. | HOÀNG VĂN KIỀM | Trung tâm Hành chính công xã Phúc Khánh |
| 7 | H38.120-251105-0003 | 05/11/2025 | 10/12/2025 | 16/01/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | VŨ VĂN TIẾP | Trung tâm Hành chính công xã Phúc Khánh |
| 8 | H38.120-260108-0011 | 08/01/2026 | 03/02/2026 | 25/02/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | ĐOÀN THỊ ĐÀI | Trung tâm Hành chính công xã Phúc Khánh |
| 9 | H38.120-251206-0002 | 08/12/2025 | 28/12/2025 | 23/03/2026 | Trễ hạn 60 ngày. | ĐỖ VĂN TIẾN | Trung tâm Hành chính công xã Phúc Khánh |
| 10 | H38.120-251206-0001 | 08/12/2025 | 28/12/2025 | 23/03/2026 | Trễ hạn 60 ngày. | ĐỖ VĂN TIẾN | Trung tâm Hành chính công xã Phúc Khánh |
| 11 | H38.120-260112-0003 | 12/01/2026 | 11/02/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | HOÀNG VĂN CHĂN | Trung tâm Hành chính công xã Phúc Khánh |
| 12 | H38.120-250915-0033 | 16/09/2025 | 14/10/2025 | 24/03/2026 | Trễ hạn 114 ngày. | NGUYỄN THỊ HẠT | Trung tâm Hành chính công xã Phúc Khánh |
| 13 | H38.120-250924-0011 | 24/09/2025 | 29/10/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 60 ngày. | PHẠM VĂN KẾT | Trung tâm Hành chính công xã Phúc Khánh |
| 14 | H38.120-260226-0039 | 26/02/2026 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN MINH KHUYÊN | Trung tâm Hành chính công xã Phúc Khánh |
| 15 | H38.120-260226-0013 | 26/02/2026 | 27/02/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ THANH LOÀN | Trung tâm Hành chính công xã Phúc Khánh |
| 16 | H38.120-260225-0024 | 26/02/2026 | 27/02/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐẶNG VĂN HÀN | Trung tâm Hành chính công xã Phúc Khánh |
| 17 | H38.120-251027-0009 | 27/10/2025 | 16/11/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | ĐỖ VĂN TIẾN | Trung tâm Hành chính công xã Phúc Khánh |
| 18 | H38.120-251027-0013 | 27/10/2025 | 01/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | DANG QUOC BAO | Trung tâm Hành chính công xã Phúc Khánh |
| 19 | H38.120-260128-0013 | 29/01/2026 | 30/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG VĂN TOẢN | Trung tâm Hành chính công xã Phúc Khánh |
| 20 | H38.120-250929-0008 | 29/09/2025 | 03/11/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | LÊ QUỐC HIÊN | Trung tâm Hành chính công xã Phúc Khánh |