| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.143-251021-0007 | 21/10/2025 | 17/03/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | ĐOÀN VĂN HÙNG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Nhai |
| 2 | H38.143-251021-0010 | 21/10/2025 | 17/03/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | MAI THANH HẢI | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Nhai |
| 3 | H38.143-251020-0019 | 21/10/2025 | 17/03/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | VÀNG VĂN HẢI | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Nhai |
| 4 | H38.143-251027-0006 | 27/10/2025 | 23/03/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | ĐÀO QUANG TỰ | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Nhai |
| 5 | H38.143-250810-0005 | 11/08/2025 | 04/12/2025 | 09/02/2026 | Trễ hạn 46 ngày. | ĐỖ TRỌNG KHANG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Nhai |
| 6 | H38.143-250810-0004 | 11/08/2025 | 04/12/2025 | 29/01/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | NGUYỄN VĂN THỐNG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Nhai |
| 7 | H38.143-250811-0043 | 12/08/2025 | 18/11/2025 | 29/01/2026 | Trễ hạn 51 ngày. | TRẦN VĂN LỰC | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Nhai |
| 8 | H38.143-260316-0004 | 16/03/2026 | 17/03/2026 | 19/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | THÈN VĂN THÂN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Nhai |
| 9 | H38.143-260317-0005 | 17/03/2026 | 18/03/2026 | 19/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG VĂN QUANG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Nhai |
| 10 | H38.143-251021-0008 | 21/10/2025 | 20/01/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | ĐOÀN VĂN HÙNG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Nhai |
| 11 | H38.143-251021-0001 | 21/10/2025 | 20/01/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | LÂM VĂN CHUYỂN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Nhai |
| 12 | H38.143-260122-0004 | 22/01/2026 | 23/01/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | LÂM THỊ THƠN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Nhai |
| 13 | H38.143-250722-0020 | 22/07/2025 | 07/02/2026 | 09/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN QUYẾT | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Nhai |
| 14 | H38.143-250822-0010 | 22/08/2025 | 23/01/2026 | 05/02/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | TRẦN VĂN KIÊN | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Nhai |
| 15 | H38.143-260327-0001 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN MINH HIẾU | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Nhai |
| 16 | H38.143-251027-0012 | 27/10/2025 | 22/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | ĐÀO ĐỨC HẠNH | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Nhai |
| 17 | H38.143-251027-0017 | 27/10/2025 | 24/03/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | VÀNG VĂN CƯƠNG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Nhai |
| 18 | H38.143-260327-0007 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG HIỆU CHÌU | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Nhai |