| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 000.24.36.H38-241108-0001 | 08/11/2024 | 30/03/2026 | 08/04/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | LÝ A CHƯ | UBND xã Mường Hoa |
| 2 | 000.24.36.H38-241211-0021 | 11/12/2024 | 10/03/2026 | 19/03/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | LÝ A VỀNH | UBND xã Mường Hoa |