| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.44.2.9-260402-0002 | 02/04/2026 | 02/04/2026 | 03/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THANH TÙNG AA06529878 TC SP | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 2 | H38.44.2.9-260326-0003 | 26/03/2026 | 26/03/2026 | 27/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ THỊ NỮ BI518310 XC TV | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 3 | H38.44.2.9-251106-0024 | 06/11/2025 | 25/01/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | SÌ VĂN CANG TV THỪA KẾ M446337 | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa |
| 4 | H38.44.2.9-260108-0006 | 08/01/2026 | 26/12/2025 | 10/02/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | TRẦN ĐÌNH QUÝ AA00047438 TA-CM SP | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 5 | H38.44.2.9-251210-0002 | 10/12/2025 | 26/12/2025 | 09/01/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN THẾ HÙNG AA04813992 TÁCH SP | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 6 | H38.44.2.9-260311-0003 | 11/03/2026 | 11/03/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ DUY KHA DC230500,AA00467599 TC SP | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 7 | H38.44.2.9-260113-0019 | 13/01/2026 | 22/01/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | NGUYỄN ĐẠI THẮNG AA01723763 TA-CM SP | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 8 | H38.44.2.9-260114-0016 | 14/01/2026 | 26/12/2025 | 04/02/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | NGUYỄN THỊ VIỆT HƯƠNG DL403992 CN-CM TP NGUYỄN THÀNH NAM NUQ | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 9 | H38.44.2.9-251216-0013 | 16/12/2025 | 22/01/2026 | 26/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN HOÀI NAM AA00479293 CN-CM SP HOÀNG VĂN QUÝ NUQ | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 10 | H38.44.2.9-260122-0009 | 22/01/2026 | 28/01/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | NGUYỄN THỊ HƯỜNG DC230315 ĐC SP | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 11 | H38.44.2.9-251226-0008 | 26/12/2025 | 16/01/2026 | 26/01/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | LÝ PHỦ SÀI AA 00465310 NGUYỄN THÀNH NAM NUQ | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 12 | H38.44.2.9-260128-0019 | 28/01/2026 | 05/01/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 48 ngày. | PHẠM XUÂN HẢO VÀ NGUYỄN THỊ LIÊN HÀ AA01695757 CN-CM SP VŨ BÍCH NGỌC NUQ | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 13 | H38.44.2.9-251230-0013 | 30/12/2025 | 21/11/2025 | 15/01/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | NGUYỄN VIỆT HÀ AA03237925 CN-CM TP NGUYỄN THÀNH NAM NUQ | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 14 | H38.44.2.9-251230-0014 | 30/12/2025 | 27/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | TRẦN XUÂN THỊNH AA00467618 CN-CM TP NGUYỄN THÀNH NAM NUQ | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |