| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.44.2.7-260204-0005 | 04/02/2026 | 16/03/2026 | 23/03/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LÝ XUÂN QUYẾT TC LÝ VĂN HOÀNG | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 2 | H38.44.2.7-251204-0036 | 04/12/2025 | 04/03/2026 | 22/03/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | HOÀNG VĂN VÂN TK HOÀNG VĂN TỦNG | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 3 | H38.44.2.7-260108-0001 | 08/01/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG VĂN ĐỨC CN ĐẶNG VĂN THÔNG | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 4 | H38.44.2.7-251110-0014 | 10/11/2025 | 27/11/2025 | 22/03/2026 | Trễ hạn 80 ngày. | VI THỊ THƯ | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 5 | H38.44.2.7-251114-0014 | 14/11/2025 | 26/12/2025 | 19/03/2026 | Trễ hạn 58 ngày. | ĐẶNG KIM QUY | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 6 | H38.44.2.7-251216-0028 | 16/12/2025 | 02/02/2026 | 17/03/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | CỔ VĂN LỰC- (BX TÊN VỢ) | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 7 | H38.44.2.7-251117-0027 | 17/11/2025 | 09/12/2025 | 22/03/2026 | Trễ hạn 72 ngày. | CHU VĂN CƯỜNG CN ĐỖ THỊ THƠM | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 8 | H38.44.2.7-251119-0025 | 19/11/2025 | 08/12/2025 | 22/03/2026 | Trễ hạn 73 ngày. | NGUYỄN ĐỨC TỚI | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 9 | 000.00.12.H38-250725-0308 | 25/07/2025 | 28/10/2025 | 15/03/2026 | Trễ hạn 97 ngày. | HOÀNG KIM ĐỨC TK HOÀNG VĂN ĐÁNG CẤP MÓI GCN TK-GH | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 10 | H38.44.2.7-251125-0014 | 25/11/2025 | 12/12/2025 | 17/03/2026 | Trễ hạn 66 ngày. | LÊ VĂN NGỌC CN LƯƠNG QUỐC SÁCH | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 11 | H38.44.2.7-260126-0017 | 26/01/2026 | 16/03/2026 | 17/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG VĂN ĐỂ TC LƯƠNG THỊ NỤ ( AE 675153) | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 12 | H38.44.2.7-251127-0011 | 27/11/2025 | 05/02/2026 | 09/03/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | HOÀNG VĂN MEN TK HOÀNG VĂN TUYẾN | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 13 | H38.44.2.7-251230-0006 | 30/12/2025 | 19/03/2026 | 22/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ HỒNG NHẬN CN QSDĐ ĐỖ VĂN HOA | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 14 | 000.00.12.H38-250801-0357 | 01/08/2025 | 12/12/2025 | 11/03/2026 | Trễ hạn 62 ngày. | NGUYỄN THẾ KHOAN TC NGUYỄN ĐỨC TRỌNG - TC CẤP MỚI GCN | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 15 | H38.44.2.7-251201-0005 | 01/12/2025 | 02/01/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 49 ngày. | NGUYỄN VĂN TUẤN | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 16 | H38.44.2.7-251201-0012 | 01/12/2025 | 09/03/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | PHAN HÀ BẮC CĐ | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 17 | H38.44.2.7-251002-0003 | 02/10/2025 | 20/10/2025 | 09/03/2026 | Trễ hạn 99 ngày. | HOÀNG VĂN NGHĨA TÁCH CMĐ | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 18 | H38.44.2.7-251002-0006 | 02/10/2025 | 21/10/2025 | 09/03/2026 | Trễ hạn 98 ngày. | LƯƠNG CÔNG ĐỒI | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 19 | H38.44.2.7-251002-0013 | 02/10/2025 | 03/09/2025 | 11/03/2026 | Trễ hạn 134 ngày. | XÈN THỊ NHUNG | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 20 | H38.44.2.7-251202-0001 | 02/12/2025 | 05/01/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 48 ngày. | NGUYỄN DUY HƯNG | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 21 | H38.44.2.7-251202-0002 | 02/12/2025 | 05/01/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 48 ngày. | NGUYỄN DUY HƯNG | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 22 | H38.44.2.7-251202-0004 | 02/12/2025 | 14/01/2026 | 20/03/2026 | Trễ hạn 47 ngày. | HOÀNG VĂN BÍNH | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 23 | H38.44.2.7-251202-0025 | 02/12/2025 | 13/03/2026 | 15/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐỖ VĂN TRÌNH | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 24 | H38.44.2.7-251202-0024 | 02/12/2025 | 13/03/2026 | 16/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ VĂN TRÌNH | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 25 | H38.44.2.7-260203-0016 | 03/02/2026 | 13/03/2026 | 15/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VŨ VĂN QUÂN TK LƯU THỊ HƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 26 | H38.44.2.7-260203-0017 | 03/02/2026 | 13/03/2026 | 22/03/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | VŨ VĂN TƯ TC VŨ VĂN MINH-TRẦN THỊ PHƯỢNG | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 27 | H38.44.2.7-260203-0019 | 03/02/2026 | 13/02/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | NGUYỄN VĂN MINH | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 28 | H38.44.2.7-251103-0012 | 03/11/2025 | 20/11/2025 | 09/03/2026 | Trễ hạn 76 ngày. | NGUYỄN THỊ SOI | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 29 | H38.44.2.7-251103-0016 | 03/11/2025 | 28/01/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | NGUYỄ THỊ DẠM TK NGUYỄN ĐÌNH KHẢI | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 30 | H38.44.2.7-251103-0030 | 03/11/2025 | 20/11/2025 | 17/03/2026 | Trễ hạn 82 ngày. | PHÙNG KIM HƯƠNG TK PHÙNG THỊ CHÚY | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 31 | H38.44.2.7-251103-0031 | 03/11/2025 | 07/01/2026 | 17/03/2026 | Trễ hạn 49 ngày. | PHÙNG KIM HƯƠNG TK PHÙNG THỊ CHÚY | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 32 | H38.44.2.7-251103-0034 | 03/11/2025 | 05/02/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | HOÀNG VĂN SƠN VÀ HOÀNG THỊ LỢI CN NGUYỄN VĂN VŨ VÀ NGUYỄN THỊ THẢO | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 33 | H38.44.2.7-251203-0002 | 03/12/2025 | 19/12/2025 | 13/03/2026 | Trễ hạn 59 ngày. | CAO VĂN MINH | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 34 | H38.44.2.7-251203-0004 | 03/12/2025 | 02/03/2026 | 17/03/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | LỰ THỊ NHƯ QUỲNH | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 35 | H38.44.2.7-260204-0002 | 04/02/2026 | 16/03/2026 | 22/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LÝ XUÂN QUYẾT TC LÝ VĂN HOÀNG | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 36 | H38.44.2.7-260204-0029 | 04/02/2026 | 16/03/2026 | 18/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ THỊ LÂM TK NGUYỄN VĂN ĐÀ | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 37 | 000.00.12.H38-250704-0038 | 04/07/2025 | 29/10/2025 | 12/03/2026 | Trễ hạn 95 ngày. | BÀ NGUYỄN THỊ NGA TC BÀ NGUYỄN THỊ HIỀN | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 38 | 000.00.12.H38-250804-0311 | 04/08/2025 | 12/12/2025 | 10/03/2026 | Trễ hạn 61 ngày. | NGUYỄN THỊ HÒA TC LÊ XUÂN LONG-ONT | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 39 | 000.00.12.H38-250904-0103 | 04/09/2025 | 07/10/2025 | 09/03/2026 | Trễ hạn 108 ngày. | HOÀNG VĂN THOAN | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 40 | H38.44.2.7-251004-0001 | 04/10/2025 | 04/06/2025 | 09/03/2026 | Trễ hạn 196 ngày. | CỔ VĂN THÀNH | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 41 | H38.44.2.7-251104-0004 | 04/11/2025 | 27/02/2026 | 09/03/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | PHẠM VĂN HOẠT TK TRẦN THỊ YẾN | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 42 | H38.44.2.7-251204-0034 | 04/12/2025 | 13/01/2026 | 19/03/2026 | Trễ hạn 47 ngày. | TRẦN HUY ĐỘNG CN GIÀNG A LONG | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 43 | H38.44.2.7-260105-0002 | 05/01/2026 | 23/02/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | VI THỊ LIÊN CL T322 | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 44 | H38.44.2.7-260105-0003 | 05/01/2026 | 23/02/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | VI THỊ LIÊN CL T278 | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 45 | H38.44.2.7-260205-0002 | 05/02/2026 | 17/03/2026 | 19/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG VĂN KHOÁI TK ĐẶNG THỊ THIỆP BM 765669 | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 46 | H38.44.2.7-260205-0017 | 05/02/2026 | 12/02/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | NGUYỄN THỊ HUỆ | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 47 | 000.00.12.H38-250805-0040 | 05/08/2025 | 20/10/2025 | 30/01/2026 | Trễ hạn 73 ngày. | TRẦN THỊ SỢI - CL | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 48 | 000.00.12.H38-250805-0103 | 05/08/2025 | 17/12/2025 | 10/03/2026 | Trễ hạn 58 ngày. | PHẠM HỮU ÂN TC PHẠM MẠNH HÙNG - TC CẤP MỚI GCN | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 49 | 000.00.12.H38-250805-0182 | 05/08/2025 | 20/10/2025 | 17/03/2026 | Trễ hạn 105 ngày. | HOÀNG THỊ XUYÊN - CL | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 50 | 000.00.12.H38-250805-0493 | 05/08/2025 | 26/12/2025 | 10/03/2026 | Trễ hạn 51 ngày. | NGUYỄN THỊ HỢP CN HOÀNG VĂN DŨNG - CN CÓ CẤP MỚI GCN | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 51 | 000.00.12.H38-250905-0039 | 05/09/2025 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN CHUNG, NGUYỄN THỊ THU- 010167003957 | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 52 | H38.44.2.7-251105-0023 | 05/11/2025 | 12/11/2025 | 11/03/2026 | Trễ hạn 84 ngày. | ĐỖ ĐÌNH TÂM- BĐ | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 53 | H38.44.2.7-251205-0028 | 05/12/2025 | 30/03/2026 | 09/04/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN THỊ HUYỀN - NHẬN THỪA KẾ QSDĐ CỦA NGUYỄN THỊ BÙI - NGUYỄN VĂN HẢI | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 54 | H38.44.2.7-251006-0036 | 06/10/2025 | 30/10/2025 | 04/03/2026 | Trễ hạn 88 ngày. | TRÁNG TRUNG THÀNH | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 55 | H38.44.2.7-251106-0012 | 06/11/2025 | 27/02/2026 | 18/03/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | NGUYỄN ĐỨC HÙY TC NGUYỄN ĐỨC HIẾU | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 56 | H38.44.2.7-251106-0011 | 06/11/2025 | 18/12/2025 | 17/01/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | MA SEO TỜ | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 57 | H38.44.2.7-251106-0005 | 06/11/2025 | 25/11/2025 | 30/01/2026 | Trễ hạn 47 ngày. | GIÀNG SEO CŨ | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 58 | H38.44.2.7-251106-0017 | 06/11/2025 | 25/11/2025 | 11/03/2026 | Trễ hạn 75 ngày. | ĐẶNG VĂN PHÚC | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 59 | H38.44.2.7-251106-0030 | 06/11/2025 | 13/11/2025 | 20/03/2026 | Trễ hạn 90 ngày. | NGUYỄN TRỌNG CUÔNG CĐ | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 60 | H38.44.2.7-260107-0027 | 07/01/2026 | 11/03/2026 | 17/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ SƠN NHẬN TK | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 61 | H38.44.2.7-260107-0059 | 07/01/2026 | 23/01/2026 | 26/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ VĂN HẰNG TÁCH CMĐ | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 62 | 000.00.12.H38-250707-0245 | 07/07/2025 | 16/07/2025 | 13/03/2026 | Trễ hạn 170 ngày. | BÀN VĂN VIỆT-GH | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 63 | H38.44.2.7-251007-0006 | 07/10/2025 | 03/11/2025 | 12/02/2026 | Trễ hạn 72 ngày. | MAI TIẾN THẮNG | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 64 | H38.44.2.7-251107-0007 | 07/11/2025 | 26/11/2025 | 12/03/2026 | Trễ hạn 75 ngày. | VÀNG LÝ PAO CN VÀNG SEO SẺN | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 65 | H38.44.2.7-251107-0021 | 07/11/2025 | 13/11/2025 | 09/03/2026 | Trễ hạn 81 ngày. | BÙI HUYỀN TRANG- BĐ | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 66 | H38.44.2.7-260108-0027 | 08/01/2026 | 18/02/2026 | 28/02/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | LƯU THỊ NHỊP CN NÔNG THỊ HỒNG THẮM | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 67 | 000.00.12.H38-250708-0185 | 08/07/2025 | 06/01/2026 | 18/03/2026 | Trễ hạn 51 ngày. | HỘ ÔNG NGUYỄN VĂN ĐANG VÀ KIỀU THỊ CHÍNH CN NGUYỄN VĂN KIỀU VÀ TRẦN THỊ HƯỞNG | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 68 | 000.00.12.H38-250808-0147 | 08/08/2025 | 25/11/2025 | 10/03/2026 | Trễ hạn 74 ngày. | NGUYỄN VĂN TOÀN TK HỒ THỊ THẨM | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 69 | H38.44.2.7-251008-0015 | 08/10/2025 | 27/10/2025 | 30/01/2026 | Trễ hạn 68 ngày. | ĐẶNG VĂN SẮC TC ĐẶNG VĂN ĐỢI | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 70 | H38.44.2.7-251208-0012 | 08/12/2025 | 24/12/2025 | 13/03/2026 | Trễ hạn 56 ngày. | VŨ VĂN BƯỞI | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 71 | H38.44.2.7-251208-0029 | 08/12/2025 | 20/01/2026 | 18/03/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | PHAN VĂN NINH CĐ DO BỊ MẤT | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 72 | H38.44.2.7-251208-0032 | 08/12/2025 | 20/01/2026 | 18/03/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | ĐỖ THỊ ĐÔNG CĐ DO BỊ MẤT | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 73 | H38.44.2.7-251208-0033 | 08/12/2025 | 20/01/2026 | 18/03/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | PHAN VĂN NINH CĐ DO BỊ MẤT | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 74 | H38.44.2.7-251208-0039 | 08/12/2025 | 20/01/2026 | 24/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÝ THỊ DUYÊN CĐ DO BỊ MẤT | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 75 | H38.44.2.7-251208-0047 | 08/12/2025 | 30/01/2026 | 05/03/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | LƯƠNG NGỌC HÙNG NHẬN TC QSDĐ CỦA LƯƠNG TRUNG HOÀ - PHẠM THỊ HIỂN | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 76 | H38.44.2.7-260209-0006 | 09/02/2026 | 26/02/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐỖ VĂN ĐOÀN CĐ | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 77 | H38.44.2.7-260209-0009 | 09/02/2026 | 16/03/2026 | 19/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LỤC QUYẾT ĐẠT CĐ | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 78 | H38.44.2.7-260209-0013 | 09/02/2026 | 19/03/2026 | 22/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ THU NGUYỆT CN ĐẶNG THỊ KIỀU OANH | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 79 | H38.44.2.7-260209-0016 | 09/02/2026 | 19/03/2026 | 22/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG THỊ QUỲNH NHẬN CN PHAN THỊ TÌNH | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 80 | H38.44.2.7-260209-0021 | 09/02/2026 | 16/03/2026 | 17/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG ĐÌNH LĨNH CĐ | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 81 | H38.44.2.7-260209-0022 | 09/02/2026 | 13/03/2026 | 17/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | PHAN VĂN SOI CĐ | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 82 | H38.44.2.7-260209-0023 | 09/02/2026 | 19/03/2026 | 22/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯỚNG ĐỨC TOÀN NHẬN TC TRƯỚNG VĂN BANG | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 83 | H38.44.2.7-260209-0029 | 09/02/2026 | 19/03/2026 | 22/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN CƯỜNG CN PHẠM VĂN QUẢNG | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 84 | H38.44.2.7-251009-0016 | 09/10/2025 | 17/03/2026 | 20/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN ĐĂNG THOẠI CN TRỊNH ĐỨC HIẾU | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 85 | H38.44.2.7-251009-0025 | 09/10/2025 | 17/03/2026 | 20/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN TÀI ĐẠI CN NGUYỄN THỊ NGÁT | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 86 | H38.44.2.7-251009-0029 | 09/10/2025 | 03/02/2026 | 18/03/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | TRẦN THỊ LƯỢT | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 87 | H38.44.2.7-251009-0035 | 09/10/2025 | 28/10/2025 | 10/03/2026 | Trễ hạn 94 ngày. | TRẦN THỊ NHUẦN TC NGUYỄN VĂN NHƯỢNG | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 88 | H38.44.2.7-251009-0036 | 09/10/2025 | 28/10/2025 | 09/03/2026 | Trễ hạn 93 ngày. | TRẦN THỊ NHUẦN TC NGUYỄN VĂN NHÃ | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 89 | H38.44.2.7-251109-0009 | 09/11/2025 | 26/12/2025 | 02/03/2026 | Trễ hạn 45 ngày. | NGUYỄN VĂN OAI | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 90 | H38.44.2.7-251109-0010 | 09/11/2025 | 26/11/2025 | 04/03/2026 | Trễ hạn 69 ngày. | LƯƠNG VĂN TUẦN | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 91 | H38.44.2.7-251209-0015 | 09/12/2025 | 26/12/2025 | 19/03/2026 | Trễ hạn 58 ngày. | BÀN THỊ SÓNG | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 92 | H38.44.2.7-251209-0053 | 09/12/2025 | 23/02/2026 | 15/03/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | NGUYỄN NGỌC HUYÊN KHAI NHẬN THỪA KẾ QSDĐ CỦA NGUYỄN KHẮC HUỆ - LÊ THỊ LÀNH | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 93 | 000.00.12.H38-250710-0268 | 10/07/2025 | 16/07/2025 | 12/03/2026 | Trễ hạn 169 ngày. | BÀN VĂN NGÂN | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 94 | 000.00.12.H38-250710-0300 | 10/07/2025 | 04/11/2025 | 12/03/2026 | Trễ hạn 91 ngày. | NGUYỄN VĂN NHƯỢNG VÀ TÔ THỊ TẤM CN LÊ VĂN THƯƠNG VÀ TRẦN THỊ HƯƠNG | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 95 | 000.00.12.H38-250710-0328 | 10/07/2025 | 24/10/2025 | 12/03/2026 | Trễ hạn 98 ngày. | TÔ VĂN THẬT VÀ LÊ THỊ TAM CN LÊ VĂN THƯƠNG VÀ TRẦN THỊ HƯƠNG | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 96 | 000.00.12.H38-250710-0335 | 10/07/2025 | 27/11/2025 | 12/03/2026 | Trễ hạn 74 ngày. | HOÀNG VĂN HẢI VÀ VŨ THỊ HẬU CN ĐẶNG VĂN TRƯỜNG VÀ BÙI THỊ THƯ | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 97 | H38.44.2.7-251110-0009 | 10/11/2025 | 22/12/2025 | 21/03/2026 | Trễ hạn 63 ngày. | NGUYỄN THÚY VÂN | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 98 | H38.44.2.7-251110-0023 | 10/11/2025 | 17/02/2026 | 17/03/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | ĐỖ THỊ TÂM- CĐ | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 99 | H38.44.2.7-251110-0032 | 10/11/2025 | 04/02/2026 | 15/03/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | HOÀNG VĂN TIẾN TK CHU THỊ THẰM | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 100 | 000.00.12.H38-250711-0065 | 11/07/2025 | 02/01/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 49 ngày. | TRẦN VĂN ÁI VÀ NGUYỄN THỊ DẬU TC TRẦN VĂN HIẾU VÀ PHẠM THỊ NHẪN | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 101 | 000.00.12.H38-250711-0073 | 11/07/2025 | 17/07/2025 | 12/03/2026 | Trễ hạn 168 ngày. | NGUYỄN ĐỨC THỊNH-BĐ CCCD, ĐC TT | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 102 | H38.44.2.7-251111-0022 | 11/11/2025 | 23/12/2025 | 19/03/2026 | Trễ hạn 61 ngày. | TRẦN VĂN KỶ- CL | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 103 | H38.44.2.7-251211-0003 | 11/12/2025 | 23/01/2026 | 23/03/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | NGUYỄN THỊ DƯỠNG CL | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 104 | H38.44.2.7-251211-0016 | 11/12/2025 | 23/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LY SEO NĂNG CL DO BỊ MẤT | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 105 | H38.44.2.7-260112-0017 | 12/01/2026 | 13/02/2026 | 15/03/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | TRIỆU ÁI QUỐC NHẬN THỪA KẾ | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 106 | H38.44.2.7-260112-0022 | 12/01/2026 | 21/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | ĐẶNG THỊ NGOAN | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 107 | H38.44.2.7-260112-0002 | 12/01/2026 | 11/02/2026 | 19/03/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | NGUYỄN THỊ GẤM | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 108 | 000.00.12.H38-250812-0306 | 12/08/2025 | 27/11/2025 | 12/03/2026 | Trễ hạn 74 ngày. | PHẠM XUÂN LỘC CN TRẦN VĂN GIỎI-BH | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 109 | 000.00.12.H38-250812-0376 | 12/08/2025 | 28/10/2025 | 12/03/2026 | Trễ hạn 96 ngày. | HÀ THIẾU NHẠN | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 110 | 000.00.12.H38-250812-0570 | 12/08/2025 | 27/11/2025 | 12/03/2026 | Trễ hạn 74 ngày. | NGUYỄN VĂN MẠNH CN HOÀNG ĐỨC MẠNH-BH(CẤP MỚI) | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 111 | H38.44.2.7-250912-0007 | 12/09/2025 | 12/02/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | ĐỖ THỊ HẢI CN PHẠM VĂN HÙNG, NGUYỄN THỊ MAI HƯƠNG- 015188010437 | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 112 | H38.44.2.7-251112-0019 | 12/11/2025 | 10/11/2025 | 20/03/2026 | Trễ hạn 93 ngày. | NGUYỄN VĂN VIỆT | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 113 | H38.44.2.7-251112-0021 | 12/11/2025 | 01/12/2025 | 30/01/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | ĐẶNG HUY TUÂN TC NGUYỄN THỊ HỢP | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 114 | H38.44.2.7-251112-0022 | 12/11/2025 | 01/12/2025 | 30/01/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | ĐẶNG HUY TUÂN TC ĐẶNG THỊ THƠM | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 115 | 000.00.12.H38-250813-0234 | 13/08/2025 | 25/12/2025 | 12/03/2026 | Trễ hạn 54 ngày. | TRẦN THỊ HẠNH CN NGUYỄN THỊ CHÁM(CẤP MỚI)-BH | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 116 | H38.44.2.7-260114-0004 | 14/01/2026 | 11/02/2026 | 02/03/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | HÀ VĂN HỊNH | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 117 | 000.00.12.H38-250814-0101 | 14/08/2025 | 12/01/2026 | 26/02/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | TRẦN VĂN HẢI CL | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 118 | 000.00.12.H38-250814-0315 | 14/08/2025 | 16/11/2025 | 12/03/2026 | Trễ hạn 83 ngày. | CAO THỊ TÌNH TC LỤC QUỐC VIỆT(CẤP MỚI) | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 119 | H38.44.2.7-250914-0008 | 14/09/2025 | 30/05/2025 | 24/01/2026 | Trễ hạn 168 ngày. | LƯƠNG VĂN ĐỂ TC LƯƠNG THỊ NỤ | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 120 | H38.44.2.7-251014-0042 | 14/10/2025 | 03/02/2026 | 17/03/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | ĐỖ HOÀI NAM CN NGUYỄN VĂN KIÊN | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 121 | H38.44.2.7-251114-0010 | 14/11/2025 | 21/11/2025 | 20/03/2026 | Trễ hạn 84 ngày. | TRẦN VĂN MINH- CĐ | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 122 | H38.44.2.7-251114-0025 | 14/11/2025 | 15/01/2026 | 09/02/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | LÊ QUÝ QUẬN TC LÊ THỊ TUYẾT | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 123 | H38.44.2.7-251114-0026 | 14/11/2025 | 04/03/2026 | 20/03/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | BÀN THỊ DUYÊN | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 124 | 000.00.12.H38-250715-0344 | 15/07/2025 | 24/11/2025 | 09/03/2026 | Trễ hạn 74 ngày. | LỤC XUÂN THỦY CN PHẠM THỊ THU DSH TRẦN THỊ MỪNG | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 125 | H38.44.2.7-250915-0016 | 15/09/2025 | 26/01/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | TRẦN THỊ BẰNG- 026148003579 | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 126 | H38.44.2.7-260116-0021 | 16/01/2026 | 24/02/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | LƯƠNG NGỌC THUYÊN VÀ LÊ THỊ HỢI TÁCH THỬA | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 127 | H38.44.2.7-260116-0011 | 16/01/2026 | 03/02/2026 | 06/03/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | HOÀNG NGỌC NIÊN | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 128 | H38.44.2.7-251016-0009 | 16/10/2025 | 25/11/2025 | 09/03/2026 | Trễ hạn 73 ngày. | NGÔ ĐÌNH NAM CN TRỊNH VĂN HIẾU | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 129 | H38.44.2.7-251016-0016 | 16/10/2025 | 04/11/2025 | 12/03/2026 | Trễ hạn 91 ngày. | ĐẶNG THỊ TÓNG | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 130 | H38.44.2.7-251016-0023 | 16/10/2025 | 12/12/2025 | 09/03/2026 | Trễ hạn 60 ngày. | TRẦN QUANG THẮNG CN TRẦN VĂN QUÂN | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 131 | H38.44.2.7-251216-0022 | 16/12/2025 | 05/01/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 48 ngày. | BÀN VĂN HỒNG | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 132 | H38.44.2.7-251216-0020 | 16/12/2025 | 21/01/2026 | 26/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | BÀN VĂN HỒNG | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 133 | H38.44.2.7-251216-0030 | 16/12/2025 | 02/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | TRẦN THỊ DINH CL | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 134 | H38.44.2.7-251216-0064 | 16/12/2025 | 07/01/2026 | 24/01/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | BÙI VĂN HIÊU CL AĐ 479690 | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 135 | H38.44.2.7-251216-0066 | 16/12/2025 | 07/01/2026 | 24/01/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | BÙI VĂN HIÊU CL AĐ 387575 | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 136 | 000.00.12.H38-250817-0011 | 17/08/2025 | 16/02/2026 | 07/03/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | CỔ BÌNH DƯƠNG CN CỔ ĐỨC HUYỆN | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 137 | H38.44.2.7-250917-0014 | 17/09/2025 | 12/02/2026 | 09/03/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | BÙI THỊ NGOAN | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 138 | H38.44.2.7-251017-0023 | 17/10/2025 | 29/10/2025 | 14/03/2026 | Trễ hạn 96 ngày. | TRẦN VĂN THUẦN TẶNG CHO NN | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 139 | H38.44.2.7-251113-0037 | 17/11/2025 | 04/12/2025 | 09/03/2026 | Trễ hạn 66 ngày. | MA SEO QUÁNG | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 140 | H38.44.2.7-251117-0009 | 17/11/2025 | 04/12/2025 | 14/03/2026 | Trễ hạn 70 ngày. | PHẠM THỊ MƠ | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 141 | H38.44.2.7-251117-0029 | 17/11/2025 | 24/12/2025 | 31/01/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | ĐẶNG VĂN CƯƠNG CN ĐINH CÔNG KHỞI | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 142 | H38.44.2.7-251217-0025 | 17/12/2025 | 18/03/2026 | 19/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LỤC THỊ MỸ LỆ | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 143 | H38.44.2.7-251217-0035 | 17/12/2025 | 06/01/2026 | 17/03/2026 | Trễ hạn 50 ngày. | LÊ VĂN TUÂN NHẬN CN QSDĐ | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 144 | 000.00.12.H38-250818-0210 | 18/08/2025 | 12/11/2025 | 11/03/2026 | Trễ hạn 84 ngày. | LÊ ĐẠI DƯƠNG TK LÊ THỊ HỞI | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 145 | H38.44.2.7-250918-0026 | 18/09/2025 | 12/11/2025 | 08/03/2026 | Trễ hạn 81 ngày. | HOÀNG THỊ THƯ CN TRẦN ĐẠI TẤN | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 146 | H38.44.2.7-250918-0032 | 18/09/2025 | 03/03/2026 | 09/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG THỊ HOA CN HOÀNG NGỌC HUẦN- 010096009046 | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 147 | H38.44.2.7-250918-0033 | 18/09/2025 | 12/11/2025 | 08/03/2026 | Trễ hạn 81 ngày. | HOÀNG THỊ THƯ CN ĐẶNG THỊ BÌNH | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 148 | H38.44.2.7-251118-0001 | 18/11/2025 | 05/12/2025 | 15/03/2026 | Trễ hạn 69 ngày. | PHẠM THỊ MƠ | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 149 | H38.44.2.7-251118-0010 | 18/11/2025 | 05/12/2025 | 20/03/2026 | Trễ hạn 74 ngày. | TRẦN BÍCH NGA | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 150 | H38.44.2.7-251118-0027 | 18/11/2025 | 26/01/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | LÊ THỊ LỢI CN PHẠM VĂN HIẾU | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 151 | H38.44.2.7-251118-0002 | 18/11/2025 | 13/01/2026 | 13/02/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | HOÀNG THỊ ĐỘ | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 152 | H38.44.2.7-251118-0057 | 18/11/2025 | 10/03/2026 | 17/03/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐỖ VĂN HOA TC ĐỖ VĂN HÒA | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 153 | H38.44.2.7-251218-0002 | 18/12/2025 | 07/01/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 46 ngày. | PHẠM VĂN VINH CN QSDĐ CHO LÝ VĂN LỘC | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 154 | H38.44.2.7-251218-0007 | 18/12/2025 | 21/01/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | TRIỆU VĂN CHẤT | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 155 | H38.44.2.7-251218-0016 | 18/12/2025 | 24/03/2026 | 28/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LẠI THỊ HƯƠNG NHẬN THỪA KẾ, TC QSD ĐDI SẢN CỦA CHỒNG BUI VĂN KHÁNG | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 156 | H38.44.2.7-251218-0028 | 18/12/2025 | 21/01/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | PHẠM VĂN SÁU | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 157 | H38.44.2.7-251218-0032 | 18/12/2025 | 07/01/2026 | 15/03/2026 | Trễ hạn 47 ngày. | BÀ LẠI THỊ MINH NHẬN PC DI SẢN THỪA KẾ, TC TỪ CHỒNG NGUYỄN VĂN ĐỨC | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 158 | H38.44.2.7-251218-0039 | 18/12/2025 | 05/01/2026 | 05/03/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | BÀ LẠI THỊ MINH NHẬN PC DI SẢN THỪA KẾ, TC TỪ CHỒNG NGUYỄN VĂN ĐỨC | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 159 | H38.44.2.7-260119-0028 | 19/01/2026 | 05/02/2026 | 08/03/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | LÊ THỊ PHƯỢNG GH | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 160 | 000.00.12.H38-250819-0273 | 19/08/2025 | 18/11/2025 | 10/03/2026 | Trễ hạn 79 ngày. | ĐÀO THANH LONG | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 161 | 000.00.12.H38-250819-0287 | 19/08/2025 | 02/10/2025 | 09/03/2026 | Trễ hạn 111 ngày. | VŨ THỊ PHƯỢNG-CL | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 162 | 000.00.12.H38-250819-0288 | 19/08/2025 | 16/02/2026 | 09/03/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | LÔ BIỂN ĐÔNG TK HOÀNG THỊ BÊ | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 163 | H38.44.2.7-251019-0005 | 19/10/2025 | 16/02/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | NGUYỄN QUANG NHẬN CN NGUYỄN THỊ HƯƠNG | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 164 | H38.44.2.7-251019-0010 | 19/10/2025 | 11/02/2026 | 20/03/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | TRẦN VĂN THÀNH CN NGUYỄN VĂN TUYẾN | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 165 | H38.44.2.7-251019-0012 | 19/10/2025 | 22/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | PHẠM VĂN THÁI- CĐ | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 166 | H38.44.2.7-251119-0031 | 19/11/2025 | 08/12/2025 | 28/01/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | NGUYỄN ĐỨC TỚI | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 167 | H38.44.2.7-251119-0033 | 19/11/2025 | 08/12/2025 | 28/01/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | NGUYỄN ĐỨC TỚI | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 168 | H38.44.2.7-251119-0034 | 19/11/2025 | 08/12/2025 | 09/02/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | NGUYỄN ĐỨC TỚI | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 169 | H38.44.2.7-251119-0035 | 19/11/2025 | 08/12/2025 | 24/01/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | NGUYỄN ĐỨC TỚI | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 170 | H38.44.2.7-251119-0037 | 19/11/2025 | 27/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ NGÂN | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 171 | H38.44.2.7-251219-0008 | 19/12/2025 | 08/01/2026 | 09/03/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | LÊ XUÂN HUẤN NHẬN CN QSDĐ CỦA TRẦN VĂN BẢY - LÊ THỊ HỒNG HẠNH | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 172 | H38.44.2.7-251219-0009 | 19/12/2025 | 08/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | KIỀU THỊ TẢN TC NGUYỄN THỊ LAN | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 173 | H38.44.2.7-251219-0012 | 19/12/2025 | 08/01/2026 | 17/03/2026 | Trễ hạn 48 ngày. | LÊ TIẾN BẨY - MAI THỊ HIỆP NHẬN TC QSDĐ | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 174 | H38.44.2.7-251219-0014 | 19/12/2025 | 08/01/2026 | 09/03/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | PHẠM KHÁNH TOÀN | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 175 | H38.44.2.7-251219-0020 | 19/12/2025 | 08/01/2026 | 22/03/2026 | Trễ hạn 51 ngày. | ĐẶNG TON HOA - ĐẶNG THỊ LIỀU NHẬN CN QSDĐ | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 176 | H38.44.2.7-251219-0001 | 19/12/2025 | 22/01/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | LÊ VĂN TUYẾN CN LÃ QUÝ HÙNG | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 177 | H38.44.2.7-251219-0019 | 19/12/2025 | 21/01/2026 | 20/03/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | NGUYỄN MINH TÂM (TÁCH CQ) | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 178 | H38.44.2.7-251219-0003 | 19/12/2025 | 22/01/2026 | 09/03/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | KIM VĂN QUẢNG CN KIM VĂN HẢI | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 179 | H38.44.2.7-251219-0022 | 19/12/2025 | 21/01/2026 | 16/03/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | NGUYỄN MINH TÂM (TÁCH CQ) | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 180 | H38.44.2.7-260120-0013 | 20/01/2026 | 27/01/2026 | 29/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG VĂN ĐỊNH CĐ GCNQSĐ | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 181 | H38.44.2.7-251120-0035 | 20/11/2025 | 09/12/2025 | 19/03/2026 | Trễ hạn 71 ngày. | VŨ ĐÌNH CHINH | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 182 | H38.44.2.7-251120-0036 | 20/11/2025 | 09/12/2025 | 22/03/2026 | Trễ hạn 72 ngày. | VŨ ĐÌNH CHINH | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 183 | H38.44.2.7-260121-0019 | 21/01/2026 | 02/03/2026 | 20/03/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | LÝ THỊ MỲ | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 184 | 000.00.12.H38-250721-0281 | 21/07/2025 | 01/12/2025 | 09/03/2026 | Trễ hạn 69 ngày. | CAO VĂN DỰ TK HOÀNG THỊ HUẾ | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 185 | 000.00.12.H38-250721-0289 | 21/07/2025 | 01/12/2025 | 09/03/2026 | Trễ hạn 69 ngày. | CAO VĂN DỰ TK HOÀNG THỊ HUẾ | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 186 | 000.00.12.H38-250821-0091 | 21/08/2025 | 17/03/2026 | 18/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ NÊN | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 187 | H38.44.2.7-251021-0032 | 21/10/2025 | 09/12/2025 | 19/03/2026 | Trễ hạn 71 ngày. | NGUYỄN THỊ VÂN - CL | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 188 | H38.44.2.7-251121-0012 | 21/11/2025 | 31/12/2025 | 20/03/2026 | Trễ hạn 56 ngày. | ĐẶNG THỊ GHUÊ | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 189 | 000.00.12.H38-250722-0313 | 22/07/2025 | 19/02/2026 | 07/03/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | GIÀNG SEO SỪ | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 190 | 000.00.12.H38-250822-0010 | 22/08/2025 | 17/11/2025 | 10/03/2026 | Trễ hạn 80 ngày. | BÙI VĂN TĨNH | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 191 | 000.00.12.H38-250822-0185 | 22/08/2025 | 15/12/2025 | 10/03/2026 | Trễ hạn 60 ngày. | NGUYỄN ĐỨC TUẤN | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 192 | H38.44.2.7-251022-0005 | 22/10/2025 | 10/11/2025 | 10/03/2026 | Trễ hạn 85 ngày. | BÙI VĂN HƯNG | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 193 | H38.44.2.7-251022-0004 | 22/10/2025 | 10/11/2025 | 10/03/2026 | Trễ hạn 85 ngày. | BÙI VĂN HƯNG | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 194 | H38.44.2.7-251022-0017 | 22/10/2025 | 10/11/2025 | 09/03/2026 | Trễ hạn 84 ngày. | HA XUAN TAM | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 195 | H38.44.2.7-251122-0002 | 22/11/2025 | 29/12/2025 | 26/02/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | NGUYỄN KHẮC LÂN CN NGUYỄN ĐỨC DUY | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 196 | H38.44.2.7-251122-0003 | 22/11/2025 | 04/02/2026 | 26/02/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | NGUYỄN KHẮC LÂN CN NGUYỄN ĐỨC DUY (AĐ 357775) | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 197 | H38.44.2.7-260123-0008 | 23/01/2026 | 30/01/2026 | 09/03/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | PHẠM THỊ TUYẾT | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 198 | H38.44.2.7-250923-0005 | 23/09/2025 | 04/02/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | PHẠM VĂN QUÁN, NGUYỄN THỊ THÍA TC PHẠM THỊ KIM DUNG- 010188007342 | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 199 | H38.44.2.7-251023-0035 | 23/10/2025 | 10/02/2026 | 11/03/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | TRẦN VĂN THUẦN TC TRƯƠNG THỊ HỢP | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 200 | H38.44.2.7-251023-0036 | 23/10/2025 | 10/02/2026 | 11/03/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | TRẦN VĂN THUẦN TC TRƯƠNG VĂN HUÂN | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 201 | H38.44.2.7-250924-0013 | 24/09/2025 | 13/10/2025 | 11/03/2026 | Trễ hạn 106 ngày. | NGUYỄN VĂN SOẠN CN LƯƠNG VĂN TÁM - NĐ | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 202 | 000.00.12.H38-250825-0054 | 25/08/2025 | 11/11/2025 | 28/01/2026 | Trễ hạn 55 ngày. | PHAN VĂN SOI | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 203 | H38.44.2.7-251025-0001 | 25/10/2025 | 17/12/2025 | 09/03/2026 | Trễ hạn 57 ngày. | NÔNG THỊ SINH TK NGUYỄN VĂN MINH | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 204 | H38.44.2.7-251125-0038 | 25/11/2025 | 19/12/2025 | 05/02/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | NGUYỄN THỊ TỀ TC TRẦN VĂN HẢI | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 205 | H38.44.2.7-251125-0042 | 25/11/2025 | 14/01/2026 | 23/03/2026 | Trễ hạn 48 ngày. | NGUYỄN THỊ TỀ TC TRẦN VIỆT HÒA | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 206 | H38.44.2.7-251125-0045 | 25/11/2025 | 19/01/2026 | 26/03/2026 | Trễ hạn 48 ngày. | NGUYỄN THỊ TỀ TC TRẦN VĂN HƯNG (42) | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 207 | H38.44.2.7-251125-0046 | 25/11/2025 | 22/12/2025 | 22/03/2026 | Trễ hạn 63 ngày. | NGUYỄN THỊ TỀ TC TRẦN VĂN HƯNG T30 | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 208 | H38.44.2.7-251225-0019 | 25/12/2025 | 11/02/2026 | 02/03/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | SÙNG THỊ TRÁ | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 209 | H38.44.2.7-251225-0033 | 25/12/2025 | 17/11/2025 | 12/03/2026 | Trễ hạn 82 ngày. | ĐẶNG HUY MẠNH | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 210 | H38.44.2.7-251126-0009 | 26/11/2025 | 16/03/2026 | 19/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN ĐỨC ĐỢI CĐ | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 211 | H38.44.2.7-251126-0017 | 26/11/2025 | 05/03/2026 | 17/03/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | HTRẦN THANH VĂN CĐ | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 212 | H38.44.2.7-251126-0029 | 26/11/2025 | 24/02/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | TRIỆU THỊ SAI | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 213 | H38.44.2.7-251126-0032 | 26/11/2025 | 15/12/2025 | 28/01/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | TRIỆU THỊ SAI | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 214 | H38.44.2.7-251126-0036 | 26/11/2025 | 09/01/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 52 ngày. | VŨ ĐÌNH CHINH | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 215 | H38.44.2.7-251126-0039 | 26/11/2025 | 14/01/2026 | 27/03/2026 | Trễ hạn 52 ngày. | VŨ ĐÌNH CHINH | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 216 | H38.44.2.7-251126-0044 | 26/11/2025 | 08/01/2026 | 19/03/2026 | Trễ hạn 50 ngày. | VŨ ĐÌNH CHINH | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 217 | H38.44.2.7-251027-0005 | 27/10/2025 | 20/02/2026 | 06/03/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | LƯU MẠNH TÚ | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 218 | H38.44.2.7-251027-0007 | 27/10/2025 | 04/02/2026 | 06/03/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | NGUYỄN VĂN KHIẾT CN NGUYỄN VĂN LONG | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 219 | H38.44.2.7-251127-0009 | 27/11/2025 | 13/03/2026 | 17/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐOÀN THỊ BÌNH CĐ | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 220 | H38.44.2.7-260128-0020 | 28/01/2026 | 09/03/2026 | 22/03/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | HOÀN VĂN LUẬN CN HOÀNG VĂN NGÃI | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 221 | 000.00.12.H38-250728-0167 | 28/07/2025 | 13/10/2025 | 09/03/2026 | Trễ hạn 104 ngày. | CHÂU THỊ CHIỀU- CL | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 222 | 000.00.12.H38-250728-0489 | 28/07/2025 | 25/12/2025 | 09/03/2026 | Trễ hạn 51 ngày. | BÀN VĂN TRANG TC BÀN VĂN HIỆU - TC CẤP MỚI GCN | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 223 | 000.00.12.H38-250828-0025 | 28/08/2025 | 06/03/2026 | 09/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ THỊ LƯƠNG CN TRẦN TRUNG SƠN | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 224 | H38.44.2.7-251028-0018 | 28/10/2025 | 27/11/2025 | 26/01/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | VÀNG THỊ HẢNG | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 225 | H38.44.2.7-251128-0013 | 28/11/2025 | 21/01/2026 | 02/04/2026 | Trễ hạn 51 ngày. | NGUYỄN NGỌC HUY | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 226 | H38.44.2.7-251128-0021 | 28/11/2025 | 09/12/2025 | 13/03/2026 | Trễ hạn 67 ngày. | NGUYỄN VĂN ĐÀM | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 227 | H38.44.2.7-251128-0037 | 28/11/2025 | 17/12/2025 | 24/01/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | NGUYỄN DUY TUẤN | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 228 | H38.44.2.7-251128-0043 | 28/11/2025 | 04/03/2026 | 08/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ GIANG | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 229 | 000.00.12.H38-250729-0171 | 29/07/2025 | 26/12/2025 | 09/03/2026 | Trễ hạn 50 ngày. | HỒ XUÂN ĐÔNG TK HỒ XUÂN ĐỊNH -TK | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 230 | H38.44.2.7-250929-0007 | 29/09/2025 | 30/10/2025 | 23/01/2026 | Trễ hạn 60 ngày. | PHẠM THỊ HẢI TC LƯƠNG THỊ ÁNH TUYẾT | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 231 | H38.44.2.7-250929-0008 | 29/09/2025 | 16/10/2025 | 10/03/2026 | Trễ hạn 102 ngày. | PHẠM THỊ LÀ TK NGUYỄN THÁI SƠN | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 232 | H38.44.2.7-250929-0020 | 29/09/2025 | 05/01/2026 | 06/03/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | NGUYỄN THỊ KỲ TC LÊ QUANG THÁI | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 233 | H38.44.2.7-250929-0024 | 29/09/2025 | 25/11/2025 | 06/03/2026 | Trễ hạn 72 ngày. | ĐẶNG PHÚC HIỀN TK TRIỆU THỊ MẤY | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 234 | 000.00.12.H38-250730-0095 | 30/07/2025 | 14/11/2025 | 09/03/2026 | Trễ hạn 80 ngày. | TRẦN VĂN CHỈN TK BÀN THỊ KHÉ - TK | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 235 | H38.44.2.7-251030-0013 | 30/10/2025 | 18/11/2025 | 17/03/2026 | Trễ hạn 84 ngày. | PHẠM THỊ VẺ TK LÊ VĂN HÙNG | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 236 | 000.00.12.H38-250731-0344 | 31/07/2025 | 27/11/2025 | 09/03/2026 | Trễ hạn 71 ngày. | NGUYỄN THỊ TÝ TC NGUYỄN VĂN BIỂN - TC CÁP MỚI GCN | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 237 | H38.44.2.7-251231-0022 | 31/12/2025 | 06/02/2026 | 17/03/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | TRẦN XUÂN THÀNH TK TRẦN XUÂN LAI | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 238 | H38.44.2.7-251228-0004 | 31/12/2025 | 23/01/2026 | 11/03/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | HÀ CÔNG ĐOÀN (CĐ) | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |