| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.114-260225-0014 | 27/02/2026 | 29/03/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | BÀN THỊ PHIN | Trung tâm Hành chính công xã Tằng Loỏng |
| 2 | H38.114-260206-0015 | 09/02/2026 | 10/02/2026 | 12/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRIỆU THỊ DUNG | Trung tâm Hành chính công xã Tằng Loỏng |