| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.168-260319-0003 | 24/03/2026 | 25/03/2026 | 27/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN TRUNG THỰC | |
| 2 | H38.168-260331-0011 | 31/03/2026 | 01/04/2026 | 02/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM MINH ĐỨC |