| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.105-260331-0006 | 31/03/2026 | 01/04/2026 | 06/04/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ VÂN | |
| 2 | H38.105-260331-0007 | 31/03/2026 | 01/04/2026 | 06/04/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ VÂN | |
| 3 | H38.105-260331-0008 | 31/03/2026 | 01/04/2026 | 06/04/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ VÂN | |
| 4 | H38.105-260331-0010 | 31/03/2026 | 01/04/2026 | 06/04/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ VÂN | |
| 5 | H38.105-260331-0009 | 31/03/2026 | 01/04/2026 | 06/04/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ VÂN | |
| 6 | H38.105-260331-0017 | 31/03/2026 | 01/04/2026 | 06/04/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ VÂN | |
| 7 | H38.105-260331-0018 | 31/03/2026 | 01/04/2026 | 06/04/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ VÂN | |
| 8 | H38.105-260331-0019 | 31/03/2026 | 01/04/2026 | 06/04/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ VÂN | |
| 9 | H38.105-260202-0006 | 02/02/2026 | 23/02/2026 | 26/03/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | CAO XUÂN TRỊ |