| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.177-251031-0007 | 31/10/2025 | 19/12/2025 | 01/04/2026 | Trễ hạn 72 ngày. | HOÀNG VĂN THÌN | |
| 2 | H38.177-251212-0008 | 12/12/2025 | 02/02/2026 | 06/02/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN VĂN BINH | |
| 3 | H38.177-260407-0004 | 07/04/2026 | 08/04/2026 | 09/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN TÙNG | |
| 4 | H38.177-251128-0010 | 28/11/2025 | 28/12/2025 | 01/04/2026 | Trễ hạn 67 ngày. | ĐOÀN THỊ HUÊ | |
| 5 | H38.177-251119-0080 | 20/11/2025 | 20/12/2025 | 01/04/2026 | Trễ hạn 72 ngày. | NGUYỄN THỊ DIỄM QUỲNH | |
| 6 | H38.177-250925-0028 | 25/09/2025 | 24/02/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | NGUYỄN ĐẮC CƯỜNG | |
| 7 | H38.177-250925-0031 | 25/09/2025 | 30/01/2026 | 07/03/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | ĐỖ THỊ HÀ | |
| 8 | H38.177-251010-0075 | 10/10/2025 | 03/02/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | BÙI CÔNG NHẦN | |
| 9 | H38.177-251127-0028 | 27/11/2025 | 27/12/2025 | 24/02/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | LỤC VĂN VƯƠNG | |
| 10 | H38.177-251127-0027 | 27/11/2025 | 27/12/2025 | 24/02/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | LUC THỊ SANG | |
| 11 | H38.177-251017-0034 | 17/10/2025 | 23/02/2026 | 24/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ TIN |