| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 000.29.33.H38-241002-0001 | 02/10/2024 | 03/10/2024 | 04/10/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | TRÁNG A DU | UBND xã Dền Thàng |
| 2 | 000.33.33.H38-241003-0002 | 03/10/2024 | 04/10/2024 | 08/10/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | LÝ THÓ GÌ | UBND xã Nậm Pung |
| 3 | 000.31.33.H38-241101-0003 | 01/11/2024 | 04/11/2024 | 13/11/2024 | Trễ hạn 7 ngày. | HOÀNG VĂN THUẦN | UBND xã Mường Vi |
| 4 | 000.21.33.H38-241209-0001 | 10/12/2024 | 11/12/2024 | 13/12/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | LÝ A GIẤY | UBND xã A Lù |
| 5 | 000.21.33.H38-241210-0002 | 11/12/2024 | 12/12/2024 | 13/12/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG A PÈ | UBND xã A Lù |
| 6 | 000.20.33.H38-241212-0001 | 12/12/2024 | 13/12/2024 | 17/12/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | LƯU THANH TÙNG | UBND Thị trấn Bát Xát |
| 7 | 000.39.33.H38-240916-0011 | 16/09/2024 | 17/09/2024 | 18/09/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | CHẢO TẢ MẨY | UBND xã Tòng Sành |
| 8 | 000.33.33.H38-241216-0001 | 16/12/2024 | 17/12/2024 | 18/12/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | PHÀ GIÓ DE | UBND xã Nậm Pung |
| 9 | 000.28.33.H38-241217-0001 | 17/12/2024 | 18/12/2024 | 19/12/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ LÁO TẢ | UBND xã Dền Sáng |
| 10 | 000.37.33.H38-241218-0001 | 18/12/2024 | 19/12/2024 | 20/12/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | NÙNG VĂN CHÍNH | UBND Xã Quang Kim |
| 11 | 000.37.33.H38-241225-0005 | 25/12/2024 | 26/12/2024 | 27/12/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | LÙ VĂN CHỈ | UBND Xã Quang Kim |
| 12 | 000.37.33.H38-241225-0007 | 25/12/2024 | 26/12/2024 | 27/12/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | LÒ THỊ THÊM | UBND Xã Quang Kim |
| 13 | 000.21.33.H38-241224-0003 | 25/12/2024 | 26/12/2024 | 31/12/2024 | Trễ hạn 3 ngày. | SÙNG THỊ CÁNH | UBND xã A Lù |
| 14 | 000.21.33.H38-241218-0003 | 18/12/2024 | 19/12/2024 | 31/12/2024 | Trễ hạn 8 ngày. | LẦU A CHỚ | UBND xã A Lù |
| 15 | 000.21.33.H38-241217-0001 | 18/12/2024 | 19/12/2024 | 31/12/2024 | Trễ hạn 8 ngày. | CHU GÌ CHA | UBND xã A Lù |
| 16 | 000.00.33.H38-240725-0001 | 25/07/2024 | 14/08/2024 | 15/08/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN HỒNG | |
| 17 | 000.24.33.H38-240206-0002 | 06/02/2024 | 07/02/2024 | 08/02/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | HỒ MINH GIANG | UBND xã Bản Vược |
| 18 | 000.32.33.H38-241217-0002 | 17/12/2024 | 18/12/2024 | 19/12/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | TẨN LÁO LỞ | UBND xã Nậm Chạc |
| 19 | 000.32.33.H38-241217-0003 | 17/12/2024 | 18/12/2024 | 19/12/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | TẨN SAN MẨY | UBND xã Nậm Chạc |
| 20 | 000.42.33.H38-241114-0001 | 14/11/2024 | 15/11/2024 | 22/11/2024 | Trễ hạn 5 ngày. | TRÁNG A GIỐNG | UBND xã Y Tý |
| 21 | 000.36.33.H38-241226-0003 | 26/12/2024 | 27/12/2024 | 30/12/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | TRIỆU HỒNG HẢI | UBND xã Phìn Ngan |
| 22 | 000.00.33.H38-240823-0012 | 23/08/2024 | 28/08/2024 | 29/08/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | TẨN MẨY LIỀU | |
| 23 | 000.37.33.H38-240530-0012 | 30/05/2024 | 31/05/2024 | 03/06/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ QUY | UBND Xã Quang Kim |
| 24 | 000.25.33.H38-241210-0002 | 10/12/2024 | 11/12/2024 | 12/12/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | TAO THỊ BỨC | UBND xã Bản Xèo |
| 25 | 000.37.33.H38-241211-0003 | 11/12/2024 | 12/12/2024 | 13/12/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ MINH | UBND Xã Quang Kim |
| 26 | 000.30.33.H38-240814-0003 | 14/08/2024 | 15/08/2024 | 21/08/2024 | Trễ hạn 4 ngày. | PHAN THỊ MẮN | UBND xã Mường Hum |
| 27 | 000.38.33.H38-240612-0001 | 13/06/2024 | 14/06/2024 | 24/06/2024 | Trễ hạn 6 ngày. | LÝ A LỀNH | UBND xã Sàng Ma Sáo |
| 28 | 000.25.33.H38-241115-0001 | 15/11/2024 | 18/11/2024 | 25/11/2024 | Trễ hạn 5 ngày. | VÀNG THỊ THẢO | UBND xã Bản Xèo |
| 29 | 000.37.33.H38-241229-0001 | 29/12/2024 | 30/12/2024 | 31/12/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN TRƯỜNG | UBND Xã Quang Kim |
| 30 | 000.21.33.H38-241128-0001 | 28/11/2024 | 02/12/2024 | 06/12/2024 | Trễ hạn 4 ngày. | SÙNG THỊ SÚA | UBND xã A Lù |
| 31 | 000.25.33.H38-241202-0001 | 03/12/2024 | 05/12/2024 | 09/12/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG THỊ DƯ | UBND xã Bản Xèo |
| 32 | 000.24.33.H38-240610-0004 | 10/06/2024 | 12/06/2024 | 14/06/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | PHÙNG THỊ PÚ | UBND xã Bản Vược |
| 33 | 000.21.33.H38-241111-0001 | 11/11/2024 | 13/11/2024 | 15/11/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | VÀNG THỊ PẰNG | UBND xã A Lù |
| 34 | 000.28.33.H38-240522-0005 | 22/05/2024 | 23/05/2024 | 03/06/2024 | Trễ hạn 7 ngày. | TẨN PHÙ LIỀU | UBND xã Dền Sáng |
| 35 | 000.26.33.H38-240222-0018 | 23/02/2024 | 28/02/2024 | 05/03/2024 | Trễ hạn 4 ngày. | SÙNG A VÊNH | UBND xã Cốc Mỳ |
| 36 | 000.29.33.H38-241007-0001 | 08/10/2024 | 09/10/2024 | 10/10/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG THỊ DÍNH | UBND xã Dền Thàng |
| 37 | 000.37.33.H38-241108-0016 | 08/11/2024 | 11/11/2024 | 12/11/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG THỊ HẰNG | UBND Xã Quang Kim |
| 38 | 000.37.33.H38-241108-0015 | 08/11/2024 | 11/11/2024 | 12/11/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG THỊ HẰNG | UBND Xã Quang Kim |
| 39 | 000.37.33.H38-241108-0014 | 08/11/2024 | 11/11/2024 | 12/11/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG THỊ HẰNG | UBND Xã Quang Kim |
| 40 | 000.37.33.H38-241108-0013 | 08/11/2024 | 11/11/2024 | 12/11/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG THỊ HẰNG | UBND Xã Quang Kim |
| 41 | 000.42.33.H38-240417-0001 | 19/04/2024 | 22/04/2024 | 23/04/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | LY XE SỚ | UBND xã Y Tý |
| 42 | 000.35.33.H38-240521-0005 | 21/05/2024 | 22/05/2024 | 23/05/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | CỨ A HỬ | UBND xã Pa Cheo |
| 43 | 000.35.33.H38-240521-0002 | 21/05/2024 | 22/05/2024 | 23/05/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG A PÁO | UBND xã Pa Cheo |
| 44 | 000.35.33.H38-240521-0011 | 21/05/2024 | 22/05/2024 | 23/05/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | VỪ A VẢNG | UBND xã Pa Cheo |
| 45 | 000.35.33.H38-240521-0013 | 21/05/2024 | 22/05/2024 | 23/05/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG A GIẢ | UBND xã Pa Cheo |
| 46 | 000.35.33.H38-240521-0003 | 21/05/2024 | 22/05/2024 | 23/05/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG THỊ PẰNG | UBND xã Pa Cheo |
| 47 | 000.20.33.H38-240821-0001 | 22/08/2024 | 16/09/2024 | 18/09/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ NGỌC ANH | UBND Thị trấn Bát Xát |
| 48 | 000.00.33.H38-241105-0003 | 06/11/2024 | 25/11/2024 | 26/11/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | PHÙNG ĐỨC GIANG | |
| 49 | 000.28.33.H38-240805-0009 | 05/08/2024 | 06/08/2024 | 07/08/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | TAO THỊ TRANG | UBND xã Dền Sáng |
| 50 | 000.28.33.H38-240408-0005 | 08/04/2024 | 09/04/2024 | 10/04/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | TẨN CHỈN XIÊN | UBND xã Dền Sáng |
| 51 | 000.28.33.H38-240408-0006 | 08/04/2024 | 09/04/2024 | 10/04/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | TẨN CHỈN XIÊN | UBND xã Dền Sáng |
| 52 | 000.28.33.H38-240408-0007 | 08/04/2024 | 09/04/2024 | 10/04/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | TẨN SÀI LÙNG | UBND xã Dền Sáng |
| 53 | 000.28.33.H38-240408-0008 | 08/04/2024 | 09/04/2024 | 10/04/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ LÁO LỞ | UBND xã Dền Sáng |
| 54 | 000.28.33.H38-240408-0009 | 08/04/2024 | 09/04/2024 | 10/04/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | TẨN LÁO TẢ | UBND xã Dền Sáng |
| 55 | 000.37.33.H38-240508-0008 | 08/05/2024 | 09/05/2024 | 10/05/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | VÙI VĂN PHANG | UBND Xã Quang Kim |
| 56 | 000.39.33.H38-240807-0001 | 07/08/2024 | 08/08/2024 | 13/08/2024 | Trễ hạn 3 ngày. | LÝ PHỦ CHIÊU | UBND xã Tòng Sành |
| 57 | 000.39.33.H38-240813-0008 | 13/08/2024 | 14/08/2024 | 15/08/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | LÒ LÁO SAN | UBND xã Tòng Sành |
| 58 | 000.39.33.H38-240813-0009 | 13/08/2024 | 14/08/2024 | 15/08/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | LÒ LÁO SAN | UBND xã Tòng Sành |
| 59 | 000.39.33.H38-240813-0007 | 13/08/2024 | 14/08/2024 | 15/08/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ LÁO TẢ | UBND xã Tòng Sành |
| 60 | 000.39.33.H38-240813-0006 | 13/08/2024 | 14/08/2024 | 15/08/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ LÁO LÙ | UBND xã Tòng Sành |
| 61 | 000.42.33.H38-240716-0005 | 16/07/2024 | 17/07/2024 | 18/07/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG A PHÀ | UBND xã Y Tý |
| 62 | 000.29.33.H38-240923-0003 | 23/09/2024 | 24/09/2024 | 26/09/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | CỬ THỊ HÓA | UBND xã Dền Thàng |
| 63 | 000.26.33.H38-240226-0006 | 26/02/2024 | 27/02/2024 | 01/03/2024 | Trễ hạn 3 ngày. | GIÀNG A SAI | UBND xã Cốc Mỳ |
| 64 | 000.20.33.H38-240829-0019 | 30/08/2024 | 04/09/2024 | 05/09/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ THỊ HOAN | UBND Thị trấn Bát Xát |
| 65 | 000.37.33.H38-240605-0009 | 05/06/2024 | 06/06/2024 | 07/06/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | CHÂU VĂN CHUNG | UBND Xã Quang Kim |
| 66 | 000.35.33.H38-240604-0004 | 05/06/2024 | 06/06/2024 | 07/06/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | HẦU A DẢ | UBND xã Pa Cheo |
| 67 | 000.35.33.H38-240603-0001 | 03/06/2024 | 04/06/2024 | 07/06/2024 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THÀNH TRUNG | UBND xã Pa Cheo |
| 68 | 000.35.33.H38-240603-0003 | 03/06/2024 | 04/06/2024 | 07/06/2024 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THÀNH TRUNG | UBND xã Pa Cheo |
| 69 | 000.35.33.H38-240603-0004 | 03/06/2024 | 04/06/2024 | 07/06/2024 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THÀNH TRUNG | UBND xã Pa Cheo |
| 70 | 000.35.33.H38-240603-0006 | 03/06/2024 | 04/06/2024 | 07/06/2024 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐINH TÙNG LÂM | UBND xã Pa Cheo |
| 71 | 000.35.33.H38-240603-0007 | 03/06/2024 | 04/06/2024 | 07/06/2024 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐINH TÙNG LÂM | UBND xã Pa Cheo |
| 72 | 000.35.33.H38-240603-0009 | 03/06/2024 | 04/06/2024 | 07/06/2024 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐINH TÙNG LÂM | UBND xã Pa Cheo |
| 73 | 000.35.33.H38-240603-0012 | 03/06/2024 | 04/06/2024 | 07/06/2024 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN QUYẾT | UBND xã Pa Cheo |
| 74 | 000.35.33.H38-240603-0011 | 03/06/2024 | 04/06/2024 | 07/06/2024 | Trễ hạn 3 ngày. | Đ | UBND xã Pa Cheo |
| 75 | 000.35.33.H38-240603-0013 | 03/06/2024 | 04/06/2024 | 07/06/2024 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN HẢI QUÂN | UBND xã Pa Cheo |
| 76 | 000.35.33.H38-240603-0015 | 03/06/2024 | 04/06/2024 | 07/06/2024 | Trễ hạn 3 ngày. | LÝ A DÌN | UBND xã Pa Cheo |
| 77 | 000.35.33.H38-240603-0016 | 03/06/2024 | 04/06/2024 | 07/06/2024 | Trễ hạn 3 ngày. | LÝ A DÌN | UBND xã Pa Cheo |
| 78 | 000.35.33.H38-240603-0018 | 03/06/2024 | 04/06/2024 | 07/06/2024 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN HẢI QUÂN | UBND xã Pa Cheo |
| 79 | 000.35.33.H38-240603-0020 | 03/06/2024 | 04/06/2024 | 07/06/2024 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐẶNG MINH ĐỨC | UBND xã Pa Cheo |
| 80 | 000.35.33.H38-240603-0021 | 03/06/2024 | 04/06/2024 | 07/06/2024 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐẶNG MINH ĐỨC | UBND xã Pa Cheo |
| 81 | 000.35.33.H38-240603-0002 | 03/06/2024 | 04/06/2024 | 07/06/2024 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THÀNH TRUNG | UBND xã Pa Cheo |
| 82 | 000.35.33.H38-240603-0005 | 03/06/2024 | 04/06/2024 | 07/06/2024 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐINH TÙNG LÂM | UBND xã Pa Cheo |
| 83 | 000.35.33.H38-240603-0008 | 03/06/2024 | 04/06/2024 | 07/06/2024 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐINH TÙNG LÂM | UBND xã Pa Cheo |
| 84 | 000.35.33.H38-240603-0010 | 03/06/2024 | 04/06/2024 | 07/06/2024 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐINH TÙNG LÂM | UBND xã Pa Cheo |
| 85 | 000.35.33.H38-240603-0017 | 03/06/2024 | 04/06/2024 | 07/06/2024 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẨN HẢI QUÂN | UBND xã Pa Cheo |
| 86 | 000.38.33.H38-241105-0002 | 05/11/2024 | 06/11/2024 | 07/11/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | VƯƠNG BÍCH LÊ | UBND xã Sàng Ma Sáo |
| 87 | 000.38.33.H38-241105-0005 | 05/11/2024 | 06/11/2024 | 07/11/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ QUY | UBND xã Sàng Ma Sáo |
| 88 | 000.38.33.H38-241105-0004 | 05/11/2024 | 06/11/2024 | 07/11/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ QUY | UBND xã Sàng Ma Sáo |
| 89 | 000.25.33.H38-241203-0001 | 03/12/2024 | 04/12/2024 | 09/12/2024 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG VĂN Ú | UBND xã Bản Xèo |
| 90 | 000.36.33.H38-240906-0007 | 06/09/2024 | 09/09/2024 | 13/09/2024 | Trễ hạn 4 ngày. | TẨN LỞ MẨY | UBND xã Phìn Ngan |
| 91 | 000.42.33.H38-240809-0005 | 12/08/2024 | 13/08/2024 | 14/08/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG THỊ CÁ | UBND xã Y Tý |
| 92 | 000.31.33.H38-240906-0002 | 06/09/2024 | 09/09/2024 | 16/09/2024 | Trễ hạn 5 ngày. | LÒ VĂN HƯNG | UBND xã Mường Vi |
| 93 | 000.31.33.H38-240906-0003 | 06/09/2024 | 09/09/2024 | 16/09/2024 | Trễ hạn 5 ngày. | TRIỆU ĐỨC THỊNH | UBND xã Mường Vi |
| 94 | 000.38.33.H38-240708-0009 | 15/07/2024 | 16/07/2024 | 17/07/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | TRÁNG A SÙNG | UBND xã Sàng Ma Sáo |
| 95 | 000.38.33.H38-240708-0012 | 15/07/2024 | 16/07/2024 | 17/07/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | VỪ THỊ DỞ | UBND xã Sàng Ma Sáo |
| 96 | 000.38.33.H38-240709-0004 | 15/07/2024 | 16/07/2024 | 17/07/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | HẠNG A DẾ | UBND xã Sàng Ma Sáo |
| 97 | 000.38.33.H38-240708-0011 | 15/07/2024 | 16/07/2024 | 17/07/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG A NHÈ | UBND xã Sàng Ma Sáo |
| 98 | 000.38.33.H38-240711-0001 | 15/07/2024 | 16/07/2024 | 17/07/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM QUỐC TRƯỞNG | UBND xã Sàng Ma Sáo |
| 99 | 000.29.33.H38-241209-0020 | 09/12/2024 | 10/12/2024 | 17/12/2024 | Trễ hạn 5 ngày. | LÊ THỊ NGA | UBND xã Dền Thàng |
| 100 | 000.28.33.H38-240815-0014 | 15/08/2024 | 16/08/2024 | 19/08/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | PHÀN LÁO LỞ | UBND xã Dền Sáng |
| 101 | 000.37.33.H38-240618-0001 | 18/06/2024 | 19/06/2024 | 20/06/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ ÂN | UBND Xã Quang Kim |
| 102 | 000.30.33.H38-240918-0003 | 18/09/2024 | 19/09/2024 | 20/09/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG MINH HUẾ | UBND xã Mường Hum |
| 103 | 000.21.33.H38-241015-0009 | 15/10/2024 | 16/10/2024 | 21/10/2024 | Trễ hạn 3 ngày. | PHÀN LÁO XỲ | UBND xã A Lù |
| 104 | 000.42.33.H38-240715-0005 | 15/07/2024 | 16/07/2024 | 22/07/2024 | Trễ hạn 4 ngày. | LY GIÓ XÁ | UBND xã Y Tý |
| 105 | 000.42.33.H38-240417-0002 | 19/04/2024 | 22/04/2024 | 23/04/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | LY XE SỚ | UBND xã Y Tý |
| 106 | 000.33.33.H38-240821-0001 | 21/08/2024 | 22/08/2024 | 23/08/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ LÁO TẢ | UBND xã Nậm Pung |
| 107 | 000.33.33.H38-240821-0004 | 21/08/2024 | 22/08/2024 | 23/08/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | PHÀ SUY BÈ | UBND xã Nậm Pung |
| 108 | 000.33.33.H38-240821-0003 | 21/08/2024 | 22/08/2024 | 23/08/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | CHẢO TẢ MẨY | UBND xã Nậm Pung |
| 109 | 000.33.33.H38-240821-0002 | 21/08/2024 | 22/08/2024 | 23/08/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ LÁO LỞ | UBND xã Nậm Pung |
| 110 | 000.42.33.H38-240607-0016 | 10/06/2024 | 11/06/2024 | 25/06/2024 | Trễ hạn 10 ngày. | SẦN CHE THÓ | UBND xã Y Tý |
| 111 | 000.42.33.H38-240607-0015 | 10/06/2024 | 11/06/2024 | 25/06/2024 | Trễ hạn 10 ngày. | PHU XẠ GIÁ | UBND xã Y Tý |
| 112 | 000.42.33.H38-240607-0014 | 10/06/2024 | 11/06/2024 | 25/06/2024 | Trễ hạn 10 ngày. | CHU CÀ GIÁ | UBND xã Y Tý |
| 113 | 000.29.33.H38-240925-0005 | 25/09/2024 | 26/09/2024 | 27/09/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI VĂN THỊNH | UBND xã Dền Thàng |
| 114 | 000.26.33.H38-240521-0002 | 21/05/2024 | 22/05/2024 | 28/05/2024 | Trễ hạn 4 ngày. | SÙNG THỊ LỆ | UBND xã Cốc Mỳ |
| 115 | 000.29.33.H38-241018-0003 | 18/10/2024 | 21/10/2024 | 28/10/2024 | Trễ hạn 5 ngày. | SÙNG A MÔNG | UBND xã Dền Thàng |
| 116 | 000.21.33.H38-240725-0002 | 25/07/2024 | 26/07/2024 | 29/07/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | PHÀN LÁO XỲ | UBND xã A Lù |
| 117 | 000.21.33.H38-240725-0001 | 25/07/2024 | 26/07/2024 | 29/07/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | PHÀN LÁO XỲ | UBND xã A Lù |
| 118 | 000.36.33.H38-241226-0004 | 26/12/2024 | 27/12/2024 | 30/12/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN XUÂN | UBND xã Phìn Ngan |
| 119 | 000.20.33.H38-240704-0002 | 09/07/2024 | 11/07/2024 | 12/07/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ THỊ HẢO | UBND Thị trấn Bát Xát |
| 120 | 000.00.33.H38-240821-0006 | 21/08/2024 | 22/08/2024 | 29/08/2024 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN HỮU ĐỨC | |
| 121 | 000.37.33.H38-240912-0002 | 12/09/2024 | 13/09/2024 | 16/09/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THÚY NGA | UBND Xã Quang Kim |
| 122 | 000.26.33.H38-240726-0003 | 30/07/2024 | 05/08/2024 | 06/08/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG A LÝ | UBND xã Cốc Mỳ |
| 123 | 000.39.33.H38-240328-0001 | 01/04/2024 | 08/04/2024 | 10/04/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | CHẢO LÁO SÌ | UBND xã Tòng Sành |
| 124 | 000.41.33.H38-240403-0019 | 03/04/2024 | 09/04/2024 | 10/04/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG THỊ XE | UBND xã Trung Lèng Hồ |
| 125 | 000.29.33.H38-240229-0027 | 29/02/2024 | 07/03/2024 | 11/03/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | SÙNG A CÙ | UBND xã Dền Thàng |
| 126 | 000.42.33.H38-240904-0005 | 04/09/2024 | 10/09/2024 | 11/09/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ A GIẤY | UBND xã Y Tý |
| 127 | 000.38.33.H38-241008-0003 | 08/10/2024 | 14/10/2024 | 15/10/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | THÀO A DE | UBND xã Sàng Ma Sáo |
| 128 | 000.20.33.H38-241008-0009 | 08/10/2024 | 14/10/2024 | 15/10/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN XUÂN BÌNH | UBND Thị trấn Bát Xát |
| 129 | 000.20.33.H38-241008-0008 | 08/10/2024 | 14/10/2024 | 15/10/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ THỊ THU HÀ | UBND Thị trấn Bát Xát |
| 130 | 000.32.33.H38-241014-0001 | 14/10/2024 | 18/10/2024 | 21/10/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | THÀO A DỜ | UBND xã Nậm Chạc |
| 131 | 000.21.33.H38-241014-0001 | 14/10/2024 | 18/10/2024 | 21/10/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG A TRỪ | UBND xã A Lù |
| 132 | 000.26.33.H38-240515-0010 | 15/05/2024 | 21/05/2024 | 27/05/2024 | Trễ hạn 4 ngày. | PHÀN THỊ THANH | UBND xã Cốc Mỳ |
| 133 | 000.41.33.H38-240318-0028 | 18/03/2024 | 25/03/2024 | 28/03/2024 | Trễ hạn 3 ngày. | LÝ A LỜ | UBND xã Trung Lèng Hồ |
| 134 | 000.41.33.H38-240318-0029 | 18/03/2024 | 25/03/2024 | 28/03/2024 | Trễ hạn 3 ngày. | SÙNG THỊ DỜ | UBND xã Trung Lèng Hồ |
| 135 | 000.29.33.H38-241018-0001 | 18/10/2024 | 24/10/2024 | 28/10/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | SÙNG A CÙ | UBND xã Dền Thàng |
| 136 | 000.33.33.H38-241021-0002 | 21/10/2024 | 25/10/2024 | 28/10/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | PHÚ THÓ CÀ | UBND xã Nậm Pung |
| 137 | 000.36.33.H38-240808-0005 | 09/08/2024 | 12/09/2024 | 13/09/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG CHẰN PHẤU | UBND xã Phìn Ngan |
| 138 | 000.00.33.H38-240802-0001 | 02/08/2024 | 16/08/2024 | 20/08/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ THANH HIỀN | |
| 139 | 000.28.33.H38-240311-0002 | 11/03/2024 | 25/03/2024 | 26/03/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | TẨN LÁO TẢ | UBND xã Dền Sáng |
| 140 | 000.20.33.H38-240815-0019 | 19/08/2024 | 11/09/2024 | 12/09/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐOÀN VĂN THỌ | UBND Thị trấn Bát Xát |
| 141 | 000.20.33.H38-240815-0016 | 19/08/2024 | 11/09/2024 | 12/09/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN MAI QUYÊN | UBND Thị trấn Bát Xát |
| 142 | 000.37.33.H38-240820-0007 | 20/08/2024 | 12/09/2024 | 13/09/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | VÙI VĂN PHANG | UBND Xã Quang Kim |
| 143 | 000.37.33.H38-240819-0001 | 19/08/2024 | 11/09/2024 | 13/09/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN ANH TUẤN | UBND Xã Quang Kim |
| 144 | 000.37.33.H38-240522-0014 | 22/05/2024 | 12/06/2024 | 14/06/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | VÀNG VĂN LẬP | UBND Xã Quang Kim |
| 145 | 000.39.33.H38-240826-0001 | 26/08/2024 | 18/09/2024 | 19/09/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ LÁO PÁO | UBND xã Tòng Sành |
| 146 | 000.37.33.H38-240424-0004 | 25/04/2024 | 21/05/2024 | 27/05/2024 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐỖ XUÂN HÒA | UBND Xã Quang Kim |
| 147 | 000.37.33.H38-240424-0019 | 25/04/2024 | 21/05/2024 | 27/05/2024 | Trễ hạn 4 ngày. | GIÀNG A LUYẾN | UBND Xã Quang Kim |
| 148 | 000.22.33.H38-241127-0002 | 27/11/2024 | 18/12/2024 | 31/12/2024 | Trễ hạn 9 ngày. | LÝ A TRỨ | UBND xã A Mú Sung |
| 149 | 000.22.33.H38-241125-0011 | 25/11/2024 | 16/12/2024 | 31/12/2024 | Trễ hạn 11 ngày. | CHẢO LÁO TẢ | UBND xã A Mú Sung |
| 150 | 000.00.33.H38-240917-0002 | 17/09/2024 | 16/10/2024 | 22/10/2024 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG THỊ PHƯƠNG | |
| 151 | 000.00.33.H38-240917-0001 | 17/09/2024 | 16/10/2024 | 22/10/2024 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG THỊ BÍCH | |
| 152 | 000.26.33.H38-231009-0001 | 10/10/2023 | 20/02/2024 | 21/02/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ HẢO | UBND xã Cốc Mỳ |
| 153 | 000.26.33.H38-231009-0002 | 10/10/2023 | 20/02/2024 | 21/02/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ TƯƠI | UBND xã Cốc Mỳ |
| 154 | 000.00.33.H38-241118-0001 | 18/11/2024 | 02/12/2024 | 04/12/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG THỊ VÂN (NTK ĐỖ THỊ MÙI) | |
| 155 | 000.00.33.H38-241115-0007 | 15/11/2024 | 12/12/2024 | 13/12/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG THỊ PHƯƠNG-TRẦN VĂN TUẤN | |
| 156 | 000.00.33.H38-241205-0001 | 05/12/2024 | 19/12/2024 | 20/12/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG CÔNG LÝ | |
| 157 | 000.31.33.H38-241018-0001 | 18/10/2024 | 13/11/2024 | 18/11/2024 | Trễ hạn 3 ngày. | LÙ VĂN LÍU | UBND xã Mường Vi |
| 158 | 000.31.33.H38-241018-0002 | 18/10/2024 | 13/11/2024 | 19/11/2024 | Trễ hạn 4 ngày. | TRẦN THỊ VIỆT | UBND xã Mường Vi |
| 159 | 000.40.33.H38-241031-0006 | 31/10/2024 | 13/12/2024 | 31/12/2024 | Trễ hạn 12 ngày. | LÝ NGỌC YÊN | UBND xã Trịnh Tường |
| 160 | 000.00.33.H38-241031-0001 | 31/10/2024 | 27/11/2024 | 09/12/2024 | Trễ hạn 8 ngày. | ĐINH KHẮC THÀNH | |
| 161 | 000.00.33.H38-241031-0013 | 31/10/2024 | 04/12/2024 | 09/12/2024 | Trễ hạn 3 ngày. | PHAN MỸ DUYÊN | |
| 162 | 000.00.33.H38-241120-0002 | 20/11/2024 | 19/12/2024 | 26/12/2024 | Trễ hạn 5 ngày. | LÝ THỊ THUỲ TRANG |